Gualaceo SC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Cumbayá

Gualaceo SC vs Cumbayá

Tỷ số chung cuộc: Gualaceo SC 0-1 Cumbayá tại Liga Pro, 27 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gualaceo SC thắng 4, hòa 0, Cumbayá thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 1st Round · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Gerardo León Pozo, Gualaceo
Trọng tài
F. Congo
Phong độ
LLDWW Gualaceo SC
DDLDL Cumbayá
  1. 10' Stalin Morocho
  2. 11' Kener Arce
  3. 12' Darwin Suarez
  4. HT0-0
  5. 46' H. Patta B. Angulo
  6. 46' J. Medina A. Mina
  7. 50' 0-1 L. Yepez · D. Suarez
  8. 54' Teodoro Paredes
  9. 58' J. Vergés P. Gómez
  10. 61' J. Carrión R. Morocho
  11. 61' L. Palma R. Farías
  12. 65' D. Bone D. Uquillas
  13. 80' E. Delgado L. Morales
  14. 88' C. Cepeda M. Díaz
  15. 88' J. Medina L. Yepez
  16. FT0-1

Đội hình

Gualaceo SC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Vanegas
  1. 27W. Hinostroza
  2. 20G. Gordillo
  3. 3J. Ontaneda
  4. 30H. Lino
  5. 18J. Góngora
  6. 16P. Gómez ▼ 58'
  7. 17A. Mina ▼ 46'
  8. 6R. Morocho ▼ 61'
  9. 13B. Angulo ▼ 46'
  10. 9G. Alles
  11. 32R. Farías ▼ 61'

Dự bị 10

  1. 7H. Patta ▲ 46'
  2. 45J. Medina ▲ 88'
  3. 5J. Vergés ▲ 58'
  4. 11J. Carrión ▲ 61'
  5. 4L. Palma ▲ 61'
  6. 26D. Quintero
  7. 22J. Falconí
  8. 34T. Eras
  9. 33B. Ulloa
  10. 23E. Mesa
Cumbayá Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Espinel
  1. 1J. Pucheta
  2. 30K. Arce
  3. 4J. Paredes
  4. 13T. Paredes
  5. 14D. Suarez
  6. 8F. Hidalgo
  7. 29P. Cifuentes
  8. 70L. Morales ▼ 80'
  9. 19M. Díaz ▼ 88'
  10. 21D. Uquillas ▼ 65'
  11. 81L. Yepez ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 5D. Bone ▲ 65'
  2. 15E. Delgado ▲ 80'
  3. 16C. Cepeda ▲ 88'
  4. 20J. Medina ▲ 88'
  5. 54J. Riofrío
  6. 31B. Ramírez
  7. 7D. Carabalí
  8. 12O. Cárdenas
  9. 17E. Reyes

Thống kê

016
530
55%Kiểm soát bóng45%
2Dứt điểm5
2Trúng đích3
0Chệch đích2
6Phạt góc5
18Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Universidad Catolica
15 22 - 12 +10 27
4
Independiente del Valle
15 16 - 12 +4 27
4
LDU de Quito
15 23 - 17 +6 26
5
Aucas
15 23 - 17 +6 26
6
Emelec
15 23 - 15 +8 23
8
Barcelona S.C.
15 24 - 19 +5 21
8
Deportivo Cuenca
15 12 - 14 -2 21
9
Delfin SC
15 17 - 19 -2 19
12
Guayaquil City FC
15 15 - 17 -2 17
12
Orense SC
15 14 - 13 +1 18
13
Gualaceo SC
15 10 - 23 -13 14
14
Cumbayá
15 12 - 23 -11 13
14
Mushuc Runa SC
15 12 - 22 -10 12
15
Macara
15 17 - 28 -11 11
15
Tecnico Universitario
15 12 - 24 -12 10
16
9 de Octubre
15 15 - 26 -11 9

So sánh

32Trận đấu32
30Ghi được29
48Thủng lưới40
0.94Bàn thắng mỗi trận0.91
4Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn9
14Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu