Aucas
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Barcelona S.C.

Aucas vs Barcelona S.C.

Tỷ số chung cuộc: Aucas 0-0 Barcelona S.C. tại Liga Pro, 13 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aucas thắng 4, hòa 5, Barcelona S.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · Championship - Finals
Sân vận động
Estadio Cooprogreso Gonzalo Pozo Ripalda, Quito
Trọng tài
L. Quiroz
Phong độ
WLWDD Aucas
DWLWD Barcelona S.C.
  1. -5' Damián Frascarelli
  2. -5' Luis Romero
  3. 19' Edison Caicedo
  4. 23' Michael Carcelén
  5. HT0-0
  6. 46' É. Vega E. Caicedo
  7. 59' Jhonny Quinonez
  8. 60' S. López J. Quiñónez
  9. 66' F. Martínez M. Carcelén
  10. 66' J. Cifuente J. Perlaza
  11. 68' Roberto Ordóñez
  12. 68' J. Tévez R. Ordóñez
  13. 74' Sergio López
  14. 80' Bruno Piñatares
  15. 88' N. Molina Leonai
  16. 88' L. Quiñónez E. Castillo
  17. 90'+5 Pedro Velasco
  18. 90' L. Romero P. Perlaza
  19. 90' N. Silva F. Fydriszewski
  20. 90'+3 C. Penilla P. Velasco
  21. FT0-0

Đội hình

Aucas HLV: C. Farías
  1. 12H. Galíndez
  2. 13E. Caicedo ▼ 46'
  3. 33L. Cangá
  4. 4R. Ade
  5. 16P. Perlaza ▼ 90'
  6. 2C. Fara
  7. 29C. Cuero
  8. 28J. Quiñónez ▼ 60'
  9. 10V. Figueroa
  10. 17R. Ordóñez ▼ 68'
  11. 9F. Fydriszewski ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 7É. Vega ▲ 46'
  2. 20S. López ▲ 60'
  3. 11J. Tévez ▲ 68'
  4. 27L. Romero ▲ 90'
  5. 24N. Silva ▲ 90'
  6. 21D. Segura
  7. 1D. Frascarelli
  8. 25J. Bolaños
  9. 19J. Mohor
  10. 18M. Mejía
  11. 22L. Cano
  12. 36A. Garcia
Barcelona S.C. HLV: F. Bustos
  1. 1J. Burrai
  2. 4C. Rodríguez
  3. 51P. Velasco ▼ 90'
  4. 14D. Aimar
  5. 10D. Díaz
  6. 20B. Piñatares
  7. 15J. Perlaza ▼ 66'
  8. 77A. Preciado
  9. 22Leonai ▼ 88'
  10. 27M. Carcelén ▼ 66'
  11. 16E. Castillo ▼ 88'

Dự bị 11

  1. 11F. Martínez ▲ 66'
  2. 18J. Cifuente ▲ 66'
  3. 19N. Molina ▲ 88'
  4. 6L. Quiñónez ▲ 88'
  5. 17C. Penilla ▲ 90'
  6. 29A. Obando
  7. 2J. Mina
  8. 21G. Rendón
  9. 25L. Yánez
  10. 7T. Valencia
  11. 12V. Mendoza

Thống kê

064
930
38%Kiểm soát bóng62%
15Dứt điểm9
2Trúng đích3
7Chệch đích3
6Bị chặn3
4Phạt góc9
16Phạm lỗi8
6Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2

So sánh

36Trận đấu45
58Ghi được62
32Thủng lưới42
1.61Bàn thắng mỗi trận1.38
15Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu