Barcelona S.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Aucas

Barcelona S.C. vs Aucas

Tỷ số chung cuộc: Barcelona S.C. 0-1 Aucas tại Liga Pro, 6 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barcelona S.C. thắng 1, hòa 5, Aucas thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · Championship - Finals
Sân vận động
Estadio Monumental Banco Pichincha, Guayaquil
Trọng tài
A. Aragón
Phong độ
DWLWD Barcelona S.C.
WLWDD Aucas
  1. 42' Richard Mina
  2. HT0-0
  3. 46' C. Fara P. Perlaza
  4. 64' T. Valencia P. Velasco
  5. 65' 0-1 É. Vega
  6. 68' Michael Carcelén
  7. 70' Leonai M. Carcelén
  8. 70' A. Preciado F. Martínez
  9. 73' R. Ordóñez F. Fydriszewski
  10. 73' J. Tévez V. Figueroa
  11. 76' Damián Díaz
  12. 76' Richard Mina
  13. 76' Richard Mina
  14. 79' L. Romero J. Quiñónez
  15. 80' Ricardo Ade
  16. 84' Luca Sosa
  17. 85' S. López E. Caicedo
  18. 88' C. Penilla E. Castillo
  19. 88' L. Quiñónez J. Perlaza
  20. 90'+1 Luis Romero
  21. FT0-1

Đội hình

Barcelona S.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Bustos
  1. 1J. Burrai
  2. 4C. Rodríguez
  3. 51P. Velasco ▼ 64'
  4. 3L. Sosa
  5. 10D. Díaz
  6. 11F. Martínez ▼ 70'
  7. 20B. Piñatares
  8. 15J. Perlaza ▼ 88'
  9. 27M. Carcelén ▼ 70'
  10. 16E. Castillo ▼ 88'
  11. 18J. Cifuente

Dự bị 11

  1. 7T. Valencia ▲ 64'
  2. 22Leonai ▲ 70'
  3. 77A. Preciado ▲ 70'
  4. 17C. Penilla ▲ 88'
  5. 6L. Quiñónez ▲ 88'
  6. 21G. Rendón
  7. 2J. Mina
  8. 19N. Molina
  9. 29A. Obando
  10. 14D. Aimar
  11. 12V. Mendoza
Aucas Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: C. Farías
  1. 12H. Galíndez
  2. 13E. Caicedo ▼ 85'
  3. 33L. Cangá
  4. 4R. Ade
  5. 16P. Perlaza ▼ 46'
  6. 7É. Vega
  7. 29C. Cuero
  8. 28J. Quiñónez ▼ 79'
  9. 30R. Mina
  10. 10V. Figueroa ▼ 73'
  11. 9F. Fydriszewski ▼ 73'

Dự bị 12

  1. 2C. Fara ▲ 46'
  2. 17R. Ordóñez ▲ 73'
  3. 11J. Tévez ▲ 73'
  4. 27L. Romero ▲ 79'
  5. 20S. López ▲ 85'
  6. 24N. Silva
  7. 36A. Garcia
  8. 22L. Cano
  9. 19J. Mohor
  10. 21D. Segura
  11. 18M. Mejía
  12. 1D. Frascarelli

Thống kê

125
341
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm9
4Trúng đích4
8Chệch đích5
5Phạt góc3
14Phạm lỗi20
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua4

So sánh

45Trận đấu36
62Ghi được58
42Thủng lưới32
1.38Bàn thắng mỗi trận1.61
16Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn15
33Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu