Barcelona S.C. vs Aucas
Tỷ số chung cuộc: Barcelona S.C. 5-1 Aucas tại Liga Pro, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Barcelona S.C. thắng 1, hòa 4, Aucas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Monumental Banco Pichincha, Guayaquil
- Phong độ
- DWLWD Barcelona S.C.
- WLWDD Aucas
- 6' Gabriel Cortez
- 16' Jordan Rezabala
- 32' J. Corozo · G. Cortéz 1-0
- 45' F. Gaibor11m 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Preciado ▼ J. Corozo
- 48' 2-1 J. Cifuente · J. Quiñónez
- 52' S. Portocarrero · G. Cortéz 3-1
- 54' ▲ F. Martínez ▼ C. Ortíz
- 55' Edison Caicedo
- 58' A. Preciado · F. Fydriszewski 4-1
- 64' ▲ A. Mina ▼ E. Caicedo
- 64' ▲ L. Cano ▼ J. Rezabala
- 64' ▲ D. Segura ▼ J. Montero
- 65' ▲ É. Vega ▼ J. Quiñónez
- 65' ▲ A. David ▼ R. Otero
- 70' ▲ D. Díaz ▼ G. Cortéz
- 71' ▲ J. Bauman ▼ F. Fydriszewski
- 76' Luis Cangá
- 79' F. Martínez · S. Portocarrero 5-1
- 81' ▲ B. Piñatares ▼ Leonai
- FT5-1
Đội hình
- 12V. Mendoza
- 2M. Pineida
- 4C. Rodríguez
- 3L. Sosa
- 34S. Portocarrero
- 7C. Ortíz ▼ 54'
- 17F. Gaibor
- 22Leonai ▼ 81'
- 8G. Cortéz ▼ 70'
- 13J. Corozo ▼ 46'
- 14F. Fydriszewski ▼ 71'
Dự bị 12
- 77A. Preciado ▲ 46'
- 11F. Martínez ▲ 54'
- 10D. Díaz ▲ 70'
- 32J. Bauman ▲ 71'
- 20B. Piñatares ▲ 81'
- 9A. Rodríguez
- 21G. Rendón
- 36A. Preciado ▲ 46'
- 29J. Quiñónez
- 6J. Morán
- 88L. Arce
- 15J. Mina
- 12H. Galíndez
- 35D. Corozo
- 33L. Cangá
- 4W. Ángel
- 29C. Cuero
- 28J. Quiñónez ▼ 65'
- 13E. Caicedo ▼ 64'
- 92R. Otero ▼ 65'
- 70J. Rezabala ▼ 64'
- 10J. Montero ▼ 64'
- 38J. Cifuente
Dự bị 12
- 15A. Mina ▲ 64'
- 22L. Cano ▲ 64'
- 11D. Segura ▲ 64'
- 7É. Vega ▲ 65'
- 52A. David ▲ 65'
- 5F. Carabalí
- 9M. Rangel
- 24K. Ortiz
- 95D. Aimar
- 17R. Ordóñez
- 23C. Alemán
- 1D. Frascarelli
Thống kê
01⚑3
⚑230
62%Kiểm soát bóng38%
9Dứt điểm4
7Trúng đích2
1Chệch đích2
3Phạt góc2
2Việt vị1
6Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
45Trận đấu42
73Ghi được52
63Thủng lưới53
1.62Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn20
39Hiệp hai31