Orense SC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Macara

Orense SC vs Macara

Tỷ số chung cuộc: Orense SC 1-1 Macara tại Liga Pro, 16 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Orense SC thắng 4, hòa 2, Macara thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 2nd Round · Vòng 2
Sân vận động
Estadio 9 de Mayo, Machala
Trọng tài
G. Araujo
Phong độ
WLLLW Orense SC
DLWWL Macara
  1. 6' 0-1 L. Mina · P. Mancilla
  2. 22' José Hernández
  3. 25' Gabriel Achilier
  4. 39' Marcos Acosta
  5. 40' Jacobo Kouffaty
  6. 41' Janpol Morales
  7. 42' Joao Rojas
  8. 44' Segundo Portocarrero
  9. 45' Segundo Portocarrero
  10. 45' Segundo Portocarrero
  11. HT0-1
  12. 53' Jefferson Arce
  13. 54' Jean Pena
  14. 54' Luis Arce
  15. 56' C. Angulo M. Hernández
  16. 65' Luis Fabian Mina
  17. 65' J. Andrade E. Pluas
  18. 71' J. Rojas 1-1
  19. 77' F. Mina L. Morales
  20. 77' I. Zambrano L. Arce
  21. 77' R. Champang F. Rodríguez
  22. 79' W. Godoy A. Assis
  23. 79' C. Solano J. Kouffaty
  24. 79' Gabriel Corozo M. Quiñonez
  25. 90'+4 J. Caicedo L. Mina
  26. FT1-1

Đội hình

Orense SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Andrés García
  1. 12R. Silva
  2. 24G. Achilier
  3. 3M. Acosta
  4. 50M. Quiñonez ▼ 79'
  5. 40R. Burbano
  6. 15A. Assis ▼ 79'
  7. 54E. Pluas ▼ 65'
  8. 9J. Rojas
  9. 10J. Kouffaty ▼ 79'
  10. 25L. Villagra
  11. 34S. Portocarrero

Dự bị 11

  1. 21J. Andrade ▲ 65'
  2. 6W. Godoy ▲ 79'
  3. 20C. Solano ▲ 79'
  4. 27Gabriel Corozo ▲ 79'
  5. 60G. Napa
  6. 70J. Molina
  7. 8R. Calderón
  8. 26Galo Corozo ▲ 79'
  9. 80S. Ortiz
  10. 55O. Quiñonez
  11. 57U. Jimenez
Macara Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Vélez
  1. 1J. Padilla
  2. 17P. Mancilla
  3. 3J. Peña
  4. 15M. Hernández ▼ 56'
  5. 80L. Morales ▼ 77'
  6. 8L. Arce ▼ 77'
  7. 6M. Olmedo
  8. 31J. Arce
  9. 21B. Villacis
  10. 9F. Rodríguez ▼ 77'
  11. 24L. Mina ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 19C. Angulo ▲ 56'
  2. 11F. Mina ▲ 77'
  3. 7I. Zambrano ▲ 77'
  4. 70R. Champang ▲ 77'
  5. 22J. Caicedo ▲ 90'
  6. 28B. Hernández
  7. 25C. Espinosa
  8. 5J. Quiñonez
  9. 30E. Delgado

Thống kê

165
451
70%Kiểm soát bóng30%
3Dứt điểm2
1Trúng đích2
5Phạt góc4
13Phạm lỗi7
5Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1

So sánh

32Trận đấu31
35Ghi được29
33Thủng lưới49
1.09Bàn thắng mỗi trận0.94
8Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu