Orense SC vs Macara
Tỷ số chung cuộc: Orense SC 1-0 Macara tại Liga Pro, 17 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Orense SC thắng 2, hòa 1, Macara thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio 9 de Mayo, Machala
- Phong độ
- DWLLL Orense SC
- DLWWL Macara
- HT0-0
- 47' Leonar Espinoza
- 59' ▲ E. E. Mesa Mercado ▼ M. Ayala
- 61' ▲ N. Molina ▼ A. Olinick
- 68' Jefferson Valverde
- 71' Jose Cazares
- 72' Ángel Ledesma
- 73' ▲ M. Juambeltz ▼ A. Ledesma
- 74' ▲ D. Armas ▼ A. Mena
- 77' B. Caicedo 1-0
- 80' Bruno Quiñonez
- 84' ▲ M. Tello ▼ L. Alvarez
- 84' ▲ A. Chere ▼ T. Espinoza
- 88' ▲ S. Mina ▼ B. Caicedo
- 90'+6 Nahuel Arena
- 90'+5 Nahuel Arena
- FT1-0
Đội hình
- 12R. Silva
- 31P. Velasco
- 24G. Achilier
- 4S. Quinonez
- 15B. Caicedo▼ 88'
- 16J. Valverde
- 13A. Mena▼ 74'
- 29A. Olinick▼ 61'
- 50S. Vasquez
- 17B. Caicedo▼ 88'
- 11A. Herrera
Dự bị 12
- 2B. Quinonez
- 22J. Ortiz
- 80S. Quinonez
- 54E. S. Zambrano Pesantez
- 3S. Mina▲ 88'
- 32N. Romero
- 53J. A. Guerrero Meza
- 77B. Vinan
- 8D. Armas▲ 74'
- 21A. Suarez
- 26N. Molina▲ 61'
- 51C. Ortiz
- 1C. Correa
- 11T. Espinoza▼ 84'
- 2N. Arena
- 14J. Marrufo
- 13M. Ayala▼ 59'
- 5L. Alvarez▼ 84'
- 16J. Cazares
- 19A. Munoz
- 70P. Gonzalez
- 27J. Mohor
- 21A. Ledesma▼ 73'
Dự bị 9
- 22J. Cevallos
- 4J. Jimenez
- 6B. Caicedo
- 15M. Tello▲ 84'
- 26S. Zamora
- 23E. E. Mesa Mercado▲ 59'
- 30M. Cabeza
- 33A. Chere▲ 84'
- 9M. Juambeltz▲ 73'
Thống kê
01⚑5
⚑431
70%Kiểm soát bóng30%
7Dứt điểm9
1Trúng đích2
3Chệch đích5
3Bị chặn2
5Phạt góc4
4Việt vị4
13Phạm lỗi21
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua0
471Chuyền bóng198
82%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
41Trận đấu42
45Ghi được54
50Thủng lưới36
1.1Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn12
25Hiệp hai35