Orense SC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Macara

Orense SC vs Macara

Tỷ số chung cuộc: Orense SC 2-1 Macara tại Liga Pro, 2 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Orense SC thắng 4, hòa 2, Macara thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 2nd Round · Vòng 9
Sân vận động
Estadio 9 de Mayo, Machala
Trọng tài
J. Andrade Arreaga
Phong độ
WLLLW Orense SC
DLWWL Macara
  1. 3' J. Angulo11m 1-0
  2. 26' 1-1 R. Champang11m
  3. 36' Oscar Esteban Quinonez Mendoza
  4. 44' Jonny Uchuari
  5. 45'+1 Marcos Acosta
  6. HT1-1
  7. 46' E. Montaño A. Murialdo
  8. 46' H. Matamoros N. Czornomaz
  9. 48' Andy Burbano
  10. 60' Edison Caicedo
  11. 67' W. Godoy J. Uchuari
  12. 78' J. Santacruz R. Champang
  13. 78' M. Montaño B. Hernández
  14. 81' Andy Burbano
  15. 81' Andy Burbano
  16. 85' S. Ortiz J. Angulo
  17. 87' B. Rodríguez S. Portocarrero
  18. 88' F. Fernández A. Rodríguez
  19. 90'+4 Joaquin Pucheta
  20. 90'+3 Richard Calderón
  21. 90' Fernando Mora
  22. 90'+4 E. Montaño11m 2-1
  23. FT2-1

Đội hình

Orense SC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Andrés García
  1. 12R. Silva
  2. 13E. Caicedo
  3. 24G. Achilier
  4. 3M. Acosta
  5. 55O. Quiñonez
  6. 17J. Angulo ▼ 85'
  7. 11J. Uchuari ▼ 67'
  8. 15A. Assis
  9. 16M. Cangá
  10. 5N. Czornomaz ▼ 46'
  11. 22A. Murialdo ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 7E. Montaño ▲ 46'
  2. 10H. Matamoros ▲ 46'
  3. 37W. Godoy ▲ 67'
  4. 80S. Ortiz ▲ 85'
  5. 21M. Tello
  6. 2J. Cevallos
  7. 54E. Pluas
  8. 60G. Napa
  9. 70J. Molina
  10. 34J. Caicedo
  11. 50M. Quiñonez
  12. 31E. Carcelén
Macara Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Vélez
  1. 1J. Pucheta
  2. 6D. Schmidt
  3. 2M. Cortave
  4. 28B. Hernández ▼ 78'
  5. 8R. Calderón
  6. 70R. Champang ▼ 78'
  7. 13R. Garcés
  8. 23A. Burbano
  9. 16F. Mora
  10. 24A. Rodríguez ▼ 88'
  11. 34S. Portocarrero ▼ 87'

Dự bị 8

  1. 27J. Santacruz ▲ 78'
  2. 26M. Montaño ▲ 78'
  3. 11B. Rodríguez ▲ 87'
  4. 10F. Fernández ▲ 88'
  5. 4D. Enríquez
  6. 25C. Espinosa
  7. 21B. Villacis
  8. 19R. Vera

Thống kê

133
251
53%Kiểm soát bóng47%
2Dứt điểm6
2Trúng đích5
0Chệch đích1
3Phạt góc2
1Việt vị1
15Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua0

So sánh

30Trận đấu32
28Ghi được37
37Thủng lưới50
0.93Bàn thắng mỗi trận1.16
9Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu