Macara
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Orense SC

Macara vs Orense SC

Tỷ số chung cuộc: Macara 1-0 Orense SC tại Liga Pro, 17 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Macara thắng 4, hòa 2, Orense SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 1st Round · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Bellavista de Ambato, Ambato
Trọng tài
R. Sánchez
Phong độ
DLWWL Macara
WLLLW Orense SC
  1. 24' Matías Duffard
  2. 31' Jonny Uchuari
  3. 43' Richard Calderón
  4. 45'+1 Edison Carcelen
  5. HT0-0
  6. 46' S. Portocarrero F. Mina
  7. 46' J. Santacruz M. Duffard
  8. 51' Bryan Hernández
  9. 55' Roberto Garcés
  10. 57' I. Zambrano B. Hernández
  11. 68' E. Caicedo H. Matamoros
  12. 68' S. Portocarrero 1-0
  13. 73' R. Champang M. Orlando
  14. 74' Miguel Segura
  15. 76' J. López W. Godoy
  16. 76' A. Murialdo M. Segura
  17. 85' M. Tello N. Czornomaz
  18. 86' Ivan Zambrano
  19. 86' J. Farfán A. Rodríguez
  20. 90'+3 Joaquin Pucheta
  21. 90' Edison Carcelen
  22. 90' Edison Carcelen
  23. FT1-0

Đội hình

Macara Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Favaro
  1. 1J. Pucheta
  2. 6D. Schmidt
  3. 2M. Cortave
  4. 28B. Hernández ▼ 57'
  5. 8R. Calderón
  6. 5M. Duffard ▼ 46'
  7. 13R. Garcés
  8. 14F. Mina ▼ 46'
  9. 16F. Mora
  10. 24A. Rodríguez ▼ 86'
  11. 9M. Orlando ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 34S. Portocarrero ▲ 46'
  2. 27J. Santacruz ▲ 46'
  3. 7I. Zambrano ▲ 57'
  4. 70R. Champang ▲ 73'
  5. 18J. Farfán ▲ 86'
  6. 25C. Espinosa
  7. 26A. Araújo
  8. 11B. Díaz
  9. 29M. Jaramillo
Orense SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Lara
  1. 12R. Silva
  2. 24G. Achilier
  3. 18M. Segura ▼ 76'
  4. 31E. Carcelén
  5. 10H. Matamoros ▼ 68'
  6. 11J. Uchuari
  7. 37W. Godoy ▼ 76'
  8. 16M. Cangá
  9. 5N. Czornomaz ▼ 85'
  10. 8D. Angulo
  11. 70J. Molina

Dự bị 11

  1. 13E. Caicedo ▲ 68'
  2. 9J. López ▲ 76'
  3. 22A. Murialdo ▲ 76'
  4. 21M. Tello ▲ 85'
  5. 2J. Cevallos
  6. 7J. Palacios
  7. 26A. Nazareno
  8. 17J. Angulo
  9. 1B. Caicedo
  10. 19H. Quiñónez
  11. 20E. Preciado

Thống kê

157
041
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm10
7Trúng đích4
9Chệch đích6
7Phạt góc0
3Việt vị3
18Phạm lỗi17
5Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua6

So sánh

32Trận đấu30
37Ghi được28
50Thủng lưới37
1.16Bàn thắng mỗi trận0.93
5Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn11
22Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu