Afturelding vs Grindavik
Tỷ số chung cuộc: Afturelding 4-1 Grindavik tại 1. deild karla, 7 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Afturelding thắng 3, hòa 1, Grindavik thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. deild karla · Vòng 17
- Phong độ
- DWWWL Afturelding
- WDLWD Grindavik
- 6' B. Kooistra · A. Saevarsson 1-0
- 9' O. Bjarkason 2-0
- 16' E. Cogic · A. Saevarsson 3-0
- 22' S. Gudmundsson
- 33' A. Andresson · B. Saevarsson 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ H. O. Brink ▼ E. Cogic
- 46' ▲ A. Brynjarsson ▼ H. Ragnarsson
- 46' ▲ A. Gunnarsson ▼ I. Sigurdsson
- 54' 4-1 R. Eysteinsson · G. O. Gunnleifsson
- 66' Yellow Card
- 71' ▲ M. Thorfinnsson ▼ H. Eysteinsson
- 77' ▲ K. Sigurdsson ▼ O. Bjarkason
- 77' ▲ T. Thrainsson ▼ S. Hugason
- 77' ▲ E. Cogic ▼ B. Kooistra
- 84' ▲ L. Olafsson ▼ S. Gudmundsson
- 84' ▲ F. F. Gudmundsson ▼ R. Eysteinsson
- 88' ▲ R. Dadason ▼ J. Holtan
- FT4-1
Đội hình
- 1A. Johannesson
- 2B. Saevarsson
- 3A. Andresson
- 4G. Sigmarsson
- 6A. Saevarsson
- 8B. Kooistra▼ 77'
- 9J. Holtan▼ 88'
- 10E. Cogic▼ 46'
- 11O. Bjarkason▼ 77'
- 16B. B. Barkarson
- 19S. Hugason▼ 77'
Dự bị 7
- 7K. Sigurdsson▲ 77'
- 14D. Thorkelsson
- 17H. O. Brink▲ 46'
- 24T. Thrainsson▲ 77'
- 27E. Cogic▲ 77'
- 79R. Dadason▲ 88'
- 85K. Sigurkarlsson
- 4D. Muminovic
- 7G. O. Gunnleifsson
- 8S. Fridriksson
- 9R. Eysteinsson▼ 84'
- 10I. Sigurdsson▼ 46'
- 14H. Eysteinsson▼ 71'
- 23S. Gudmundsson▼ 84'
- 26E. Runarsson
- 27H. Ragnarsson▼ 46'
- 31H. Arnarsson
- 95I. Camara
Dự bị 7
- 6V. Hauksson
- 11A. Brynjarsson▲ 46'
- 12R. Blakala
- 18A. Gunnarsson▲ 46'
- 20M. Thorfinnsson▲ 71'
- 22L. Olafsson▲ 84'
- 25F. F. Gudmundsson▲ 84'
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 33 | +32 | 45 | |
| 2 | 22 | 50 - 25 | +25 | 43 | |
| 3 | 22 | 49 - 36 | +13 | 40 | |
| 4 | 22 | 52 - 40 | +12 | 38 | |
| 5 | 22 | 38 - 29 | +9 | 38 | |
| 6 | 22 | 34 - 33 | +1 | 28 | |
| 7 | 22 | 40 - 46 | -6 | 28 | |
| 8 | 22 | 36 - 43 | -7 | 27 | |
| 9 | 22 | 30 - 43 | -13 | 27 | |
| 10 | 22 | 32 - 44 | -12 | 26 | |
| 11 | 22 | 25 - 35 | -10 | 25 | |
| 12 | 22 | 25 - 69 | -44 | 9 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu11
32Ghi được16
16Thủng lưới23
2.91Bàn thắng mỗi trận1.45
3Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn6
16Hiệp hai7