Grindavik
4 : 3
FT · Hiệp một 3:0
·
HK Kopavogur

Grindavik vs HK Kopavogur

Tỷ số chung cuộc: Grindavik 4-3 HK Kopavogur tại 1. deild karla, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Grindavik thắng 2, hòa 1, HK Kopavogur thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. deild karla · Vòng 21
Phong độ
WDLWD Grindavik
WDWLW HK Kopavogur
  1. 6' R. Eysteinsson 1-0
  2. 25' A. Brynjarsson 2-0
  3. 29' H. Ragnarsson · E. Runarsson 3-0
  4. 33' T. Thorvarsson
  5. 45' I. Camara
  6. HT3-0
  7. 46' S. Thordarson J. Arnarsson
  8. 46' K. Karlsson V. Benediktsson
  9. 54' T. Jonsson
  10. 60' 3-1 A. Gunnarsson
  11. 61' 3-2 D. Radic · I. Jonsson
  12. 64' D. Muminovic
  13. 70' A. Gudmundsson
  14. 76' L. Olafsson R. Eysteinsson
  15. 76' 3-3 A. Brynjarssonphản lưới
  16. 82' V. Hauksson A. Brynjarsson
  17. 82' G. O. Gunnleifsson H. Eysteinsson
  18. 82' M. Thorfinnsson A. Ulfarsson
  19. 87' I. Sigurdsson H. Ragnarsson
  20. 87' N. Arnarson A. Gudmundsson
  21. 89' I. Jonsson
  22. 90' M. Thorfinnsson · L. Olafsson 4-3
  23. FT4-3

Đội hình

Grindavik
  1. 11A. Brynjarsson ▼ 82'
  2. 31H. Arnarsson
  3. 5A. Ulfarsson ▼ 82'
  4. 27H. Ragnarsson ▼ 87'
  5. 4D. Muminovic
  6. 18A. Gunnarsson
  7. 14H. Eysteinsson ▼ 82'
  8. 95I. Camara
  9. 26E. Runarsson
  10. 8S. Fridriksson
  11. 9R. Eysteinsson ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 6V. Hauksson ▲ 82'
  2. 7G. O. Gunnleifsson ▲ 82'
  3. 10I. Sigurdsson ▲ 87'
  4. 12R. Blakala
  5. 20M. Thorfinnsson ▲ 82'
  6. 22L. Olafsson ▲ 76'
  7. 25F. F. Gudmundsson
HK Kopavogur
  1. 1O. Asgeirsson
  2. 5T. Antonsson
  3. 9J. Arnarsson ▼ 46'
  4. 26V. Benediktsson ▼ 46'
  5. 45A. Gudmundsson ▼ 87'
  6. 19A. Gunnarsson
  7. 15B. Styrmisson
  8. 21I. Jonsson
  9. 28T. Thorvarsson
  10. 6T. Jonsson
  11. 17D. Radic

Dự bị 7

  1. 2G. Georgsson
  2. 7B. Brynjarsson
  3. 16S. Thordarson ▲ 46'
  4. 23B. Vigfusson
  5. 25A. Steinsson
  6. 29K. Karlsson ▲ 46'
  7. 73N. Arnarson ▲ 87'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Afturelding
22 65 - 33 +32 45
2
Throttur Reykjavik
22 50 - 25 +25 43
3
Fylkir
22 49 - 36 +13 40
4
HK Kopavogur
22 52 - 40 +12 38
5
Njardvik
22 38 - 29 +9 38
6
Leiknir R.
22 34 - 33 +1 28
7
IR Reykjavik
22 40 - 46 -6 28
8
Grotta
22 36 - 43 -7 27
9
Vestri (bóng đá nam)
22 30 - 43 -13 27
10
Völsungur
22 32 - 44 -12 26
11
Grindavik
22 25 - 35 -10 25
12
Knattspyrnufélagið Ægir
22 25 - 69 -44 9
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu10
16Ghi được31
23Thủng lưới20
1.45Bàn thắng mỗi trận3.1
3Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn10
7Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu