Viborg
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
F.C. Copenhagen

Viborg vs F.C. Copenhagen

Tỷ số chung cuộc: Viborg 4-0 F.C. Copenhagen tại Danish Superliga, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Viborg thắng 2, hòa 1, F.C. Copenhagen thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 5
Sân vận động
Energi Viborg Arena, Viborg
Phong độ
WWWLD Viborg
WWWWW F.C. Copenhagen
  1. 1' B. Melingphản lưới 1-0
  2. 8' D. Hanza · M. Sondergaard 2-0
  3. 16' A. Beck 3-0
  4. 31' Birger Meling
  5. HT3-0
  6. 46' M. Lopez B. Meling
  7. 46' W. Clem A. Kral
  8. 63' Robert
  9. 63' J. Suzuki A. Sorensen
  10. 63' V. Dadason M. Madsen
  11. 68' C. Nouck · D. Hanza 4-0
  12. 72' A. Kleis-Kristoffersen D. Hanza
  13. 72' B. Brahimi C. Nouck
  14. 76' H. Bidstrup S. Kuzmic
  15. 76' P. Keller M. Sondergaard
  16. 77' T. Maseko Robert
  17. 81' William Clem
  18. 85' F. Damkjer A. Beck
  19. FT4-0

Đội hình

Viborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Nickolai Lund
  1. 20K. Kiilerich 6.9
  2. 30S. Kuzmic ▼ 76' 6.6
  3. 4L. Kirkegaard 7.2
  4. 5Z. Zaletel 7.3
  5. 23O. Bundgaard 8.5
  6. 8A. Beck ▼ 85' 8.5
  7. 13J. Gronning 7.6
  8. 6M. Sondergaard ▼ 76' 6.9
  9. 10S. Jalal 6.7
  10. 19D. Hanza ▼ 72' 7.2
  11. 11C. Nouck ▼ 72' 7.2

Dự bị 9

  1. 1L. Lund
  2. 24D. Anyembe
  3. 26H. Bidstrup ▲ 76' 6.9
  4. 38E. Monrad
  5. 33F. Damkjer ▲ 85' 6.3
  6. 34P. Keller ▲ 76' 6.7
  7. 17O. Addo
  8. 36A. Kleis-Kristoffersen ▲ 72' 6.5
  9. 21B. Brahimi ▲ 72' 6.6
F.C. Copenhagen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bo Svensson
  1. 31R. A. Runarsson 6.9
  2. 2F. Beijmo 5.9
  3. 5Gabriel Pereira 6.3
  4. 4A. Sorensen ▼ 63' 6.3
  5. 24B. Meling ▼ 46' 5.3
  6. 33A. Kral ▼ 46' 6.3
  7. 27T. Delaney 7.9
  8. 10M. Elyounoussi 6.3
  9. 21M. Madsen ▼ 63' 6.2
  10. 16Robert ▼ 77' 6.2
  11. 44G. Vianney Ndjee 6.2

Dự bị 9

  1. 51T. Breum-Harild
  2. 20J. Suzuki ▲ 63' 6.2
  3. 6A. Markgraf
  4. 15M. Lopez ▲ 46' 6.3
  5. 36W. Clem ▲ 46' 6.5
  6. 34M. Nasnas
  7. 9Y. Moukoko
  8. 39V. Dadason ▲ 63' 6.2
  9. 12T. Maseko ▲ 77' 6.7

Thống kê

001
630
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm8
5Trúng đích0
2Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn3
1Phạt góc6
1Việt vị1
10Phạm lỗi17
0Thẻ vàng3
0Cứu thua2
-0.94Bàn thắng ngăn chặn-0.94
436Chuyền bóng545
374Chuyền chính xác481
86%Chính xác chuyền88%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Copenhagen
8 22 - 8 +14 21
2
FC Midtjylland
7 12 - 7 +5 15
3
FC Nordsjælland
7 11 - 6 +5 14
4
Viborg
7 10 - 6 +4 13
5
Brøndby IF
7 11 - 10 +1 13
6
AC Horsens
8 13 - 14 -1 10
7
Randers FC 0-1
8 8 - 9 -1 10
8
Odense 1-0
8 6 - 12 -6 8
9
Lyngby
7 9 - 11 -2 6
10
Silkeborg IF
7 7 - 11 -4 6
11
Aarhus
7 9 - 13 -4 4
12
Sonderjyske
7 7 - 18 -11 1
Có thể xuống hạng

So sánh

11Trận đấu17
15Ghi được45
9Thủng lưới18
1.36Bàn thắng mỗi trận2.65
5Giữ sạch lưới6
4Trên 2.5 bàn13
7Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu