F.C. Copenhagen
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Viborg

F.C. Copenhagen vs Viborg

Tỷ số chung cuộc: F.C. Copenhagen 0-0 Viborg tại Danish Superliga, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Copenhagen thắng 7, hòa 1, Viborg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 13
Phong độ
WWWWW F.C. Copenhagen
DWWWL Viborg
  1. HT0-0
  2. 54' Y. Moukoko W. Clem
  3. 54' S. Jalal C. Nouck
  4. 65' Robert J. Larsson
  5. 70' D. Hanza Y. Njoh
  6. 70' J. Vester A. Beck
  7. 74' Elias Achouri
  8. 84' M. Madsen B. Meling
  9. 84' V. Dadason V. Claesson
  10. 87' J. Mbom H. Bidstrup
  11. 87' F. Damkjer T. Jorgensen
  12. FT0-0

Đội hình

F.C. Copenhagen Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Bo Svensson
  1. 1D. Kotarski 7.0
  2. 20J. Suzuki 7.9
  3. 5Gabriel Pereira 7.3
  4. 6P. Hatzidiakos 7.6
  5. 24B. Meling ▼ 84' 7.5
  6. 11J. Larsson ▼ 65' 6.3
  7. 12L. Lerager 7.0
  8. 36W. Clem ▼ 54' 7.2
  9. 30E. Achouri 6.9
  10. 10M. Elyounoussi 8.0
  11. 7V. Claesson ▼ 84' 6.3

Dự bị 8

  1. 31R. A. Runarsson
  2. 9Y. Moukoko ▲ 54' 6.3
  3. 16Robert ▲ 65' 6.3
  4. 21M. Madsen ▲ 84' 6.9
  5. 22Y. Zague
  6. 23D. Sarapata
  7. 39V. Dadason ▲ 84' 6.2
  8. 49L. West
Viborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Nickolai Lund
  1. 1L. Lund 7.2
  2. 26H. Bidstrup ▼ 87' 7.3
  3. 24D. Anyembe 7.2
  4. 55S. Radic 8.3
  5. 30S. Kuzmic 7.0
  6. 10T. Jorgensen ▼ 87' 6.9
  7. 13J. Gronning 7.3
  8. 8A. Beck ▼ 70' 6.2
  9. 11C. Nouck ▼ 54' 6.7
  10. 9T. Freriks 7.0
  11. 7Y. Njoh ▼ 70' 7.0

Dự bị 9

  1. 18J. Mbom ▲ 87' 6.9
  2. 19D. Hanza ▲ 70' 6.2
  3. 21B. Brahimi
  4. 29S. Jalal ▲ 54' 6.9
  5. 31M. Londal
  6. 32L. Kirkegaard
  7. 33F. Damkjer ▲ 87' 6.5
  8. 37J. Vester ▲ 70' 6.7
  9. 16F. Djukic

Thống kê

016
400
58%Kiểm soát bóng42%
22Dứt điểm7
3Trúng đích3
10Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn2
6Phạt góc4
1Việt vị1
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
3Cứu thua3
591Chuyền bóng444
521Chuyền chính xác380
88%Chính xác chuyền86%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

61Trận đấu44
121Ghi được73
79Thủng lưới63
1.98Bàn thắng mỗi trận1.66
19Giữ sạch lưới13
38Trên 2.5 bàn27
69Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu