Viborg
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
F.C. Copenhagen

Viborg vs F.C. Copenhagen

Tỷ số chung cuộc: Viborg 2-3 F.C. Copenhagen tại Danish Superliga, 18 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Viborg thắng 2, hòa 1, F.C. Copenhagen thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 1
Sân vận động
Energi Viborg Arena, Viborg
Phong độ
DWWWL Viborg
WWWWW F.C. Copenhagen
  1. 24' J. Gronning11m 1-0
  2. 37' 1-1 E. Achouri
  3. 45' Thomas Jørgensen
  4. 45'+1 Youssoufa Moukoko
  5. HT1-1
  6. 51' 1-2 M. Elyounoussi · R. Huescas
  7. 58' J. Vester A. Beck
  8. 65' A. Cornelius Y. Moukoko
  9. 69' C. Nouck T. Jorgensen
  10. 69' Serginho Y. Njoh
  11. 73' M. Sondergaard · J. Gronning 2-2
  12. 74' D. Hanza M. Sondergaard
  13. 75' H. Bidstrup D. Anyembe
  14. 75' V. Claesson M. Elyounoussi
  15. 75' M. Mattsson J. Larsson
  16. 77' Magnus Mattsson
  17. 78' 2-3 M. Mattsson11m
  18. 84' B. Meling E. Achouri
  19. 84' L. Lerager M. Lopez
  20. FT2-3

Đội hình

Viborg Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: Nickolai Lund
  1. 1L. Lund 6.6
  2. 18J. Mbom 6.2
  3. 55S. Radic 7.3
  4. 2I. Nasberg 6.7
  5. 24D. Anyembe ▼ 75' 6.3
  6. 6M. Sondergaard ▼ 74' 6.9
  7. 13J. Gronning 8.2
  8. 8A. Beck ▼ 58' 6.6
  9. 10T. Jorgensen ▼ 69' 6.7
  10. 27Y. Njoh ▼ 69' 6.3
  11. 14A. Ementa 6.9

Dự bị 9

  1. 16O. Hedvall
  2. 26H. Bidstrup ▲ 75' 6.6
  3. 32L. Kirkegaard
  4. 30S. Kuzmic
  5. 33F. Damkjer
  6. 37J. Vester ▲ 58' 6.7
  7. 19D. Hanza ▲ 74' 6.3
  8. 17C. Nouck ▲ 69' 6.5
  9. 7Serginho ▲ 69' 6.7
F.C. Copenhagen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jacob Neestrup
  1. 42D. Kotarski 6.6
  2. 13R. Huescas 7.5
  3. 5Gabriel Pereira 7.0
  4. 6P. Hatzidiakos 7.3
  5. 15M. Lopez ▼ 84' 7.3
  6. 17V. Froholdt 7.9
  7. 27T. Delaney 6.9
  8. 11J. Larsson ▼ 75' 7.2
  9. 10M. Elyounoussi ▼ 75' 7.0
  10. 30E. Achouri ▼ 84' 7.7
  11. 9Y. Moukoko ▼ 65' 6.3

Dự bị 9

  1. 61O. Buur
  2. 4M. Garananga
  3. 24B. Meling ▲ 84' 6.3
  4. 22Y. Zague
  5. 7V. Claesson ▲ 75' 6.6
  6. 8M. Mattsson ▲ 75' 7.5
  7. 12L. Lerager ▲ 84' 7.2
  8. 16Robert
  9. 14A. Cornelius ▲ 65' 6.2

Thống kê

016
510
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm21
4Trúng đích6
4Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm18
1Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn7
6Phạt góc5
0Việt vị2
4Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
471Chuyền bóng551
409Chuyền chính xác490
87%Chính xác chuyền89%
2.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.76

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu61
73Ghi được121
63Thủng lưới79
1.66Bàn thắng mỗi trận1.98
13Giữ sạch lưới19
27Trên 2.5 bàn38
35Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu