Viborg
3 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
F.C. Copenhagen

Viborg vs F.C. Copenhagen

Tỷ số chung cuộc: Viborg 3-2 F.C. Copenhagen tại Danish Superliga, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Viborg thắng 2, hòa 1, F.C. Copenhagen thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 22
Sân vận động
Energi Viborg Arena, Viborg
Phong độ
DWWWL Viborg
WWWWW F.C. Copenhagen
  1. 15' W. Clem T. Delaney
  2. 26' 0-1 G. Gocholeishvili · P. Hatzidiakos
  3. 34' Jeppe Grønning
  4. 41' 0-2 J. Larsson · W. Clem
  5. HT0-2
  6. 48' Serginho · S. Kuzmić 1-2
  7. 51' Serginho
  8. 57' J. Vester T. Jørgensen
  9. 57' A. Ementa Renato Júnior
  10. 60' S. Radić · Serginho 2-2
  11. 66' A. Ementa · Serginho 3-2
  12. 67' B. Meling W. Clem
  13. 67' R. Falk M. Mattsson
  14. 67' K. Diks M. López
  15. 79' A. Chiakha J. Larsson
  16. 82' F. Damkjer Y. Njoh
  17. 82' A. Beck J. Lonwijk
  18. 90' Gabriel Pereira
  19. 90'+1 C. Nouck Serginho
  20. FT3-2

Đội hình

Viborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Poulsen
  1. 1L. Lund 6.3
  2. 18J. Mbom 6.7
  3. 24D. Anyembe 7.0
  4. 55S. Radić 7.5
  5. 30S. Kuzmić 7.0
  6. 19J. Lonwijk ▼ 82' 7.3
  7. 13J. Grønning 6.9
  8. 12T. Jørgensen ▼ 57' 6.5
  9. 7Serginho ⇢2 ▼ 90' 9.7
  10. 11Renato Júnior ▼ 57' 6.7
  11. 27Y. Njoh ▼ 82' 6.9

Dự bị 9

  1. 37J. Vester ▲ 57' 6.5
  2. 14A. Ementa ▲ 57' 7.3
  3. 33F. Damkjer ▲ 82' 6.7
  4. 15A. Beck ▲ 82' 6.3
  5. 17C. Nouck ▲ 90' 6.3
  6. 26H. Bidstrup
  7. 32L. Kirkegaard
  8. 16O. Hedvall
  9. 8I. Said
F.C. Copenhagen Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Neestrup
  1. 41D. Ramaj 6.9
  2. 22G. Gocholeishvili 7.9
  3. 5Gabriel Pereira 6.7
  4. 6P. Hatzidiakos 7.9
  5. 15M. López ▼ 67' 7.2
  6. 11J. Larsson ▼ 79' 7.6
  7. 27T. Delaney ▼ 15' 7.0
  8. 17V. Froholdt 6.9
  9. 30E. Achouri 6.7
  10. 7V. Claesson 6.7
  11. 8M. Mattsson ▼ 67' 6.5

Dự bị 9

  1. 36W. Clem ▲ 15' 7.5
  2. 24B. Meling ▲ 67' 6.6
  3. 33R. Falk ▲ 67' 6.9
  4. 2K. Diks ▲ 67' 7.0
  5. 19A. Chiakha ▲ 79' 6.9
  6. 16Robert
  7. 1N. Trott
  8. 13R. Huescas
  9. 12L. Lerager

Thống kê

015
510
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm19
5Trúng đích5
6Chệch đích11
9Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
5Phạt góc5
1Việt vị2
13Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
396Chuyền bóng522
348Chuyền chính xác462
88%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Copenhagen
22 38 - 24 +14 41
2
FC Midtjylland
32 64 - 42 +22 62
4
Randers FC
32 57 - 50 +7 48
5
FC Nordsjælland
22 39 - 36 +3 35
6
Aarhus
32 53 - 46 +7 40
6
Brøndby IF
22 42 - 32 +10 33
7
Silkeborg IF
22 38 - 29 +9 33
8
Viborg
22 38 - 39 -1 28
9
Aalborg
22 23 - 41 -18 21
10
Lyngby
22 15 - 26 -11 18
11
Sonderjyske
22 26 - 51 -25 17
12
Vejle
22 24 - 50 -26 13
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

50Trận đấu67
93Ghi được125
72Thủng lưới74
1.86Bàn thắng mỗi trận1.87
10Giữ sạch lưới22
34Trên 2.5 bàn40
49Hiệp hai79

Đối đầu

Trang trận đấu