Vejle
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Silkeborg IF

Vejle vs Silkeborg IF

Tỷ số chung cuộc: Vejle 1-2 Silkeborg IF tại Danish Superliga, 22 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vejle thắng 3, hòa 3, Silkeborg IF thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Relegation Group · Vòng 28
Sân vận động
Vejle Stadion, Vejle
Phong độ
WWWDW Vejle
LLLDD Silkeborg IF
  1. 14' Lasse Nielsen
  2. HT0-0
  3. 58' W. Faghir M. Vestergaard
  4. 58' A. Camara A. Hjulsager
  5. 60' Mads Enggård
  6. 60' Callum McCowatt
  7. 62' A. Simmelhack S. Berger
  8. 63' J. Nielsen O. Ross
  9. 68' M. Jensen M. Enggaard
  10. 70' 0-1 C. McCowatt · T. Adamsen
  11. 73' W. Faghir · C. Sorensen 1-1
  12. 77' M. Larsen W. Kirk
  13. 80' Alexander Simmelhack
  14. 86' M. Freundlich A. Wikman
  15. 89' Lasse Nielsen
  16. 89' Lasse Nielsen
  17. 90'+2 Valdemar Lund
  18. 90'+1 H. Christensen C. Gammelgaard
  19. 90' 1-2 T. Adamsen11m
  20. FT1-2

Đội hình

Vejle Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Claus Norgaard
  1. 1I. Vekic
  2. 23L. Flo
  3. 4L. Nielsen
  4. 5V. Lund
  5. 3C. Sorensen
  6. 2T. Gundelund
  7. 6M. Vestergaard▼ 58'
  8. 7C. Gammelgaard▼ 90'
  9. 30M. Enggaard▼ 68'
  10. 17A. Hjulsager▼ 58'
  11. 16T. Bach

Dự bị 9

  1. 24T. H. Jakobsen
  2. 33G. Knudsen
  3. 19W. Faghir▲ 58'
  4. 32B. Edjeodji
  5. 31H. Christensen▲ 90'
  6. 9J. Duin
  7. 20A. Camara▲ 58'
  8. 36M. Jensen▲ 68'
  9. 25N. Gammelgaard
Silkeborg IF Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: Kent Nielsen
  1. 1N. Larsen
  2. 19J. Gammelby
  3. 3R. Ostrom
  4. 4P. Ganchas
  5. 2A. Poulsen
  6. 27W. Kirk▼ 77'
  7. 6A. Wikman▼ 86'
  8. 17C. McCowatt
  9. 14S. Berger▼ 62'
  10. 11O. Ross▼ 63'
  11. 23T. Adamsen

Dự bị 9

  1. 30A. Andresen
  2. 36J. Nielsen▲ 63'
  3. 7V. Westh
  4. 28S. Stuker
  5. 20M. Larsen▲ 77'
  6. 22R. Al Hajj
  7. 15M. Jonsson
  8. 33M. Freundlich▲ 86'
  9. 9A. Simmelhack▲ 62'

Thống kê

143
420
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm10
5Trúng đích6
8Chệch đích3
2Bị chặn1
3Phạt góc4
2Việt vị0
9Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
489Chuyền bóng428
81%Chính xác chuyền79%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.23

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

40Trận đấu47
55Ghi được62
72Thủng lưới90
1.38Bàn thắng mỗi trận1.32
8Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn30
35Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu