Silkeborg IF
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Vejle

Silkeborg IF vs Vejle

Tỷ số chung cuộc: Silkeborg IF 1-1 Vejle tại Danish Superliga, 16 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Silkeborg IF thắng 4, hòa 3, Vejle thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Relegation Group · Vòng 23
Sân vận động
Jysk Park, Silkeborg
Phong độ
LLLDD Silkeborg IF
WWWDW Vejle
  1. 7' 0-1 T. Bach · L. Flo
  2. 35' Christian Gammelgaard
  3. HT0-1
  4. 46' Y. Bakiz V. Westh
  5. 72' M. Larsen A. Wikman
  6. 72' O. Ross S. Berger
  7. 78' Christian Sørensen
  8. 79' A. Camara M. Duelund
  9. 79' M. Jensen M. Vestergaard
  10. 79' T. Adamsen 1-1
  11. 83' William Kirk
  12. 83' A. Hjulsager L. Nielsen
  13. 90'+4 Oliver Ross
  14. FT1-1

Đội hình

Silkeborg IF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Kent Nielsen
  1. 1N. Larsen
  2. 19J. Gammelby
  3. 3R. Ostrom
  4. 4P. Ganchas
  5. 2A. Poulsen
  6. 27W. Kirk
  7. 6A. Wikman▼ 72'
  8. 7V. Westh▼ 46'
  9. 14S. Berger▼ 72'
  10. 23T. Adamsen
  11. 17C. McCowatt

Dự bị 9

  1. 30A. Andresen
  2. 8J. Andersen
  3. 36J. Nielsen
  4. 28S. Stuker
  5. 20M. Larsen▲ 72'
  6. 10Y. Bakiz▲ 46'
  7. 22R. Al Hajj
  8. 15M. Jonsson
  9. 11O. Ross▲ 72'
Vejle Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Claus Norgaard
  1. 1I. Vekic
  2. 23L. Flo
  3. 4L. Nielsen▼ 83'
  4. 5V. Lund
  5. 3C. Sorensen
  6. 2T. Gundelund
  7. 6M. Vestergaard▼ 79'
  8. 7C. Gammelgaard
  9. 30M. Enggaard
  10. 16T. Bach
  11. 10M. Duelund▼ 79'

Dự bị 9

  1. 24T. H. Jakobsen
  2. 17A. Hjulsager▲ 83'
  3. 15L. Latsabidze
  4. 32B. Edjeodji
  5. 18A. Jacobsen
  6. 11J. Amon
  7. 20A. Camara▲ 79'
  8. 36M. Jensen▲ 79'
  9. 25N. Gammelgaard

Thống kê

027
420
66%Kiểm soát bóng34%
21Dứt điểm12
8Trúng đích5
9Chệch đích4
4Bị chặn3
7Phạt góc4
0Việt vị3
6Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
3Cứu thua7
733Chuyền bóng359
90%Chính xác chuyền81%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.37

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

47Trận đấu40
62Ghi được55
90Thủng lưới72
1.32Bàn thắng mỗi trận1.38
6Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu