Silkeborg IF vs Vejle
Tỷ số chung cuộc: Silkeborg IF 1-1 Vejle tại Danish Superliga, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Silkeborg IF thắng 4, hòa 3, Vejle thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Relegation Round · Vòng 7
- Sân vận động
- Jysk Park, Silkeborg
- Phong độ
- LLLDD Silkeborg IF
- WWWDW Vejle
- 9' T. Adamsen · C. McCowatt 1-0
- 21' Kristian Kirkegaard
- 35' 1-1 D. Emmanouilidis · A. Jacobsen
- HT1-1
- 60' ▲ M. Larsen ▼ A. Klynge
- 60' ▲ L. Hujber ▼ A. Jacobsen
- 60' ▲ M. Elvius ▼ L. Flø
- 61' ▲ A. Simmelhack ▼ T. Adamsen
- 61' ▲ M. Freundlich ▼ C. McCowatt
- 73' ▲ M. Juwara ▼ D. Emmanouilidis
- 76' ▲ R. Orazov ▼ O. Boesen
- 86' ▲ S. Mikkelsen ▼ J. Andersen
- 86' ▲ R. Jensen ▼ K. Kirkegaard
- FT1-1
Đội hình
- 1N. Larsen
- 36J. Nielsen
- 3R. Østrøm
- 4Pedro Ganchas
- 19J. Gammelby
- 41O. Boesen▼ 76'
- 6P. Mattsson
- 21A. Klynge▼ 60'
- 17C. McCowatt▼ 61'
- 23T. Adamsen▼ 61'
- 8J. Andersen▼ 86'
Dự bị 9
- 20M. Larsen▲ 60'
- 9A. Simmelhack▲ 61'
- 33M. Freundlich▲ 61'
- 7R. Orazov▲ 76'
- 35S. Mikkelsen▲ 86'
- 26M. Øxenberg
- 2A. Poulsen
- 27S. Laustsen
- 30A. Andrésen
- 1I. Vekić
- 23L. Flø▼ 60'
- 13S. Velkov
- 14D. van Bruggen
- 38D. Čolina
- 18A. Jacobsen▼ 60'
- 2T. Gundelund
- 34L. Hetemi
- 10K. Kirkegaard▼ 86'
- 17D. Emmanouilidis▼ 73'
- 45G. Onugkha
Dự bị 9
- 25L. Hujber▲ 60'
- 59M. Elvius▲ 60'
- 11M. Juwara▲ 73'
- 29R. Jensen▲ 86'
- 3M. Albornoz
- 24T. Jakobsen
- 26S. Ravn
- 7Y. N'Gbakoto
- 22A. Sønderskov
Thống kê
00⚑6
⚑410
72%Kiểm soát bóng28%
16Dứt điểm8
8Trúng đích4
7Chệch đích2
1Bị chặn2
6Phạt góc4
1Việt vị1
4Phạm lỗi5
0Thẻ vàng1
3Cứu thua6
839Chuyền bóng317
93%Chính xác chuyền81%
1.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 24 | +14 | 41 | |
| 2 | 32 | 64 - 42 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 57 - 50 | +7 | 48 | |
| 5 | 22 | 39 - 36 | +3 | 35 | |
| 6 | 32 | 53 - 46 | +7 | 40 | |
| 6 | 22 | 42 - 32 | +10 | 33 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 8 | 22 | 38 - 39 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 23 - 41 | -18 | 21 | |
| 10 | 22 | 15 - 26 | -11 | 18 | |
| 11 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 | |
| 12 | 22 | 24 - 50 | -26 | 13 |
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
55Trận đấu41
103Ghi được57
85Thủng lưới73
1.87Bàn thắng mỗi trận1.39
8Giữ sạch lưới8
40Trên 2.5 bàn24
50Hiệp hai24