Hvidovre vs Lyngby
Tỷ số chung cuộc: Hvidovre 0-0 Lyngby tại Danish Superliga, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hvidovre thắng 3, hòa 3, Lyngby thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Relegation Round · Vòng 10
- Sân vận động
- Pro Ventilation Arena, Hvidovre
- Phong độ
- WWDWW Hvidovre
- DLWDW Lyngby
- 10' ▲ B. Hamalainen ▼ A. Bjelland
- 20' Lucas Lissens
- 33' Andreas Smed
- 36' ▲ J. Adjei-Broni ▼ M. Kaalund
- HT0-0
- 46' ▲ T. Chukwuani ▼ J. Amon
- 52' Marcel Rømer
- 77' ▲ M. Gehrt ▼ A. Smed
- 78' ▲ M. Lund Nielsen ▼ M. Spelmann
- 83' ▲ S. Magnússon ▼ F. Gytkjær
- 84' ▲ T. Thomsen ▼ S. Makienok
- FT0-0
Đội hình
- 1F. Đukić 7.5
- 15A. Iljazovski 7.2
- 25M. Kiilerich 7.5
- 5M. Olsen 7.3
- 26M. Nielsen 7.7
- 11T. Jørgensen
- 18M. Kaalund ▼ 36' 6.6
- 10M. Spelmann ▼ 78' 6.7
- 7L. Qamili 6.2
- 24S. Makienok ▼ 84' 7.2
- 22A. Smed ▼ 77' 6.5
Dự bị 7
- 16J. Adjei-Broni ▲ 36' 6.3
- 8M. Gehrt ▲ 77' 6.6
- 4M. Lund Nielsen ▲ 78' 6.6
- 9T. Thomsen ▲ 84'
- 13A. Kappenberger
- 19M. Ramkilde
- 2D. Stenderup
- 32J. Storch 7.6
- 23P. Gregor 7.0
- 6A. Bjelland ▼ 10' 6.3
- 5L. Lissens 6.9
- 24T. Storm 7.0
- 30M. Rømer 6.9
- 13C. Winther 7.5
- 20K. Finnsson 7.3
- 26F. Gytkjær ▼ 83' 7.0
- 22A. Guðjohnsen 7.3
- 17J. Amon ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 3B. Hamalainen ▲ 10' 6.9
- 42T. Chukwuani ▲ 46' 6.3
- 21S. Magnússon ▲ 83' 6.3
- 16J. Meyer
- 1D. Jensen
- 7W. Kumado
- 33E. Otoo
- 27N. Frederiksen
- 19G. Fraulo
Thống kê
01⚑4
⚑420
59%Kiểm soát bóng41%
11Dứt điểm7
4Trúng đích3
5Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
4Phạt góc4
0Việt vị2
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
477Chuyền bóng325
374Chuyền chính xác223
78%Chính xác chuyền69%
0.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.07
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 43 - 23 | +20 | 48 | |
| 2 | 22 | 44 - 20 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 32 | 60 - 34 | +26 | 58 | |
| 5 | 22 | 26 - 21 | +5 | 36 | |
| 6 | 22 | 28 - 32 | -4 | 27 | |
| 7 | 22 | 25 - 32 | -7 | 24 | |
| 8 | 22 | 27 - 39 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 24 - 37 | -13 | 23 | |
| 10 | 22 | 23 - 37 | -14 | 23 | |
| 11 | 22 | 19 - 26 | -7 | 19 | |
| 12 | 22 | 17 - 45 | -28 | 11 |
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
43Trận đấu47
54Ghi được67
83Thủng lưới67
1.26Bàn thắng mỗi trận1.43
7Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai31