Hvidovre
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Lyngby

Hvidovre vs Lyngby

Tỷ số chung cuộc: Hvidovre 0-1 Lyngby tại Danish Superliga, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hvidovre thắng 3, hòa 3, Lyngby thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 8
Sân vận động
Pro Ventilation Arena, Hvidovre
Phong độ
WWDWW Hvidovre
LWDWW Lyngby
  1. HT0-0
  2. 47' Philip Rejnhold
  3. 53' Christian Jakobsen
  4. 55' Jonas Gemmer
  5. 56' Muniesa A. Bjelland
  6. 59' 0-1 A. Guðjohnsen
  7. 67' M. Spelmann C. Jakobsen
  8. 67' M. Gehrt A. Smed
  9. 74' T. Thomsen J. Gemmer
  10. 79' C. Winther W. Kumado
  11. 79' T. Storm T. Chukwuani
  12. 82' J. Adjei-Broni L. Qamili
  13. FT0-1

Đội hình

Hvidovre Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Frandsen
  1. 1F. Đukić 7.3
  2. 15A. Iljazovski 6.3
  3. 5M. Olsen 6.9
  4. 2D. Stenderup 6.7
  5. 3P. Rejnhold 6.6
  6. 11M. Lindberg 6.7
  7. 6J. Gemmer ▼ 74' 6.3
  8. 14C. Jakobsen ▼ 67' 6.5
  9. 7L. Qamili ▼ 82' 7.2
  10. 24S. Makienok 6.5
  11. 22A. Smed ▼ 67' 6.9

Dự bị 9

  1. 10M. Spelmann ▲ 67' 6.6
  2. 8M. Gehrt ▲ 67' 6.3
  3. 9T. Thomsen ▲ 74' 7.2
  4. 16J. Adjei-Broni ▲ 82' 6.2
  5. 25M. Kiilerich
  6. 28N. Geertsen
  7. 17M. Papuga
  8. 12M. Lysholm
  9. 13A. Kappenberger
Lyngby Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: F. Alexandersson
  1. 1M. Kikkenborg 7.7
  2. 23P. Gregor 7.5
  3. 6A. Bjelland ▼ 56' 6.7
  4. 12M. Jensen 7.5
  5. 7W. Kumado ▼ 79' 7.5
  6. 21S. Magnússon 7.0
  7. 30M. Rømer 7.9
  8. 42T. Chukwuani ▼ 79' 7.2
  9. 20K. Finnsson 7.9
  10. 26F. Gytkjær 6.0
  11. 22A. Guðjohnsen 8.5

Dự bị 9

  1. 5Muniesa ▲ 56' 6.7
  2. 13C. Winther ▲ 79' 6.7
  3. 24T. Storm ▲ 79' 6.9
  4. 10R. Çorlu
  5. 17J. Amon
  6. 3B. Hamalainen
  7. 8P. Bizoza
  8. 32J. Storch
  9. 25G. Mortensen

Thống kê

036
500
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm15
2Trúng đích5
6Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm14
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
6Phạt góc5
2Việt vị4
15Phạm lỗi8
3Thẻ vàng0
4Cứu thua2
487Chuyền bóng370
394Chuyền chính xác285
81%Chính xác chuyền77%
1.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.15

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Midtjylland
22 43 - 23 +20 48
2
Brøndby IF
22 44 - 20 +24 47
3
F.C. Copenhagen
22 45 - 23 +22 45
4
FC Nordsjælland
32 60 - 34 +26 58
5
Aarhus
22 26 - 21 +5 36
6
Silkeborg IF
22 28 - 32 -4 27
7
Odense
22 25 - 32 -7 24
8
Lyngby
22 27 - 39 -12 23
9
Viborg
22 24 - 37 -13 23
10
Randers FC
22 23 - 37 -14 23
11
Vejle
22 19 - 26 -7 19
12
Hvidovre
22 17 - 45 -28 11
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

43Trận đấu47
54Ghi được67
83Thủng lưới67
1.26Bàn thắng mỗi trận1.43
7Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu