Lyngby
2 : 4
FT · Hiệp một 2:0
·
Hvidovre

Lyngby vs Hvidovre

Tỷ số chung cuộc: Lyngby 2-4 Hvidovre tại Danish Superliga, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lyngby thắng 4, hòa 3, Hvidovre thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 20
Sân vận động
Lyngby Stadion, Lyngby
Phong độ
DLWDW Lyngby
WWDWW Hvidovre
  1. 6' M. Kiilerich D. Stenderup
  2. 22' Andri Guðjohnsen
  3. 23' F. Gytkjær11m 1-0
  4. 45'+5 Matti Olsen
  5. 45'+3 Brian Hamalainen
  6. 45'+6 M. Kiilerichphản lưới 2-0
  7. HT2-0
  8. 55' 2-1 L. Qamili · M. Nielsen
  9. 56' J. Gemmer A. Iljazovski
  10. 56' S. Makienok T. Thomsen
  11. 56' C. Jakobsen M. Spelmann
  12. 67' 2-2 L. Qamili · C. Jakobsen
  13. 69' S. Magnússon A. Guðjohnsen
  14. 69' G. Mortensen W. Kumado
  15. 70' Kolbeinn Finnsson
  16. 78' A. Smed J. Adjei-Broni
  17. 80' 2-3 S. Makienok · M. Fredslund
  18. 83' 2-4 A. Smed · S. Makienok
  19. 84' G. Fraulo C. Winther
  20. 85' J. Amon B. Hamalainen
  21. FT2-4

Đội hình

Lyngby
  1. 1D. Jensen 6.6
  2. 23P. Gregor 6.3
  3. 12M. Jensen 6.9
  4. 3B. Hamalainen ▼ 85' 6.3
  5. 7W. Kumado ▼ 69' 6.5
  6. 13C. Winther ▼ 84' 6.6
  7. 30M. Rømer 6.7
  8. 42T. Chukwuani 7.0
  9. 20K. Finnsson 6.9
  10. 22A. Guðjohnsen ▼ 69' 6.7
  11. 26F. Gytkjær 7.3

Dự bị 9

  1. 21S. Magnússon ▲ 69' 6.3
  2. 25G. Mortensen ▲ 69' 6.2
  3. 19G. Fraulo ▲ 84' 7.0
  4. 17J. Amon ▲ 85' 6.6
  5. 32J. Storch
  6. 6A. Bjelland
  7. 29N. Frederiksen
  8. 5L. Lissens
  9. 8P. Bizoza
Hvidovre Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Frandsen
  1. 13A. Kappenberger 6.9
  2. 15A. Iljazovski ▼ 56' 6.3
  3. 5M. Olsen 6.5
  4. 2D. Stenderup ▼ 6'
  5. 26M. Nielsen 7.3
  6. 11T. Jørgensen
  7. 30M. Fredslund 7.9
  8. 10M. Spelmann ▼ 56' 6.3
  9. 16J. Adjei-Broni ▼ 78' 6.7
  10. 9T. Thomsen ▼ 56' 6.5
  11. 7L. Qamili ⚽2 8.5

Dự bị 9

  1. 25M. Kiilerich ▲ 6' 6.9
  2. 6J. Gemmer ▲ 56' 6.9
  3. 24S. Makienok ▲ 56' 8.2
  4. 14C. Jakobsen ▲ 56' 7.5
  5. 22A. Smed ▲ 78' 7.5
  6. 29A. Ravn
  7. 23N. Clausen
  8. 32N. Jungvig
  9. 27M. Andreasen

Thống kê

015
520
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm14
2Trúng đích9
3Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
5Phạt góc5
1Việt vị2
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
4Cứu thua1
443Chuyền bóng429
348Chuyền chính xác345
79%Chính xác chuyền80%
1.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.67

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Midtjylland
22 43 - 23 +20 48
2
Brøndby IF
22 44 - 20 +24 47
3
F.C. Copenhagen
22 45 - 23 +22 45
4
FC Nordsjælland
32 60 - 34 +26 58
5
Aarhus
22 26 - 21 +5 36
6
Silkeborg IF
22 28 - 32 -4 27
7
Odense
22 25 - 32 -7 24
8
Lyngby
22 27 - 39 -12 23
9
Viborg
22 24 - 37 -13 23
10
Randers FC
22 23 - 37 -14 23
11
Vejle
22 19 - 26 -7 19
12
Hvidovre
22 17 - 45 -28 11
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

47Trận đấu43
67Ghi được54
67Thủng lưới83
1.43Bàn thắng mỗi trận1.26
13Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn27
31Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu