Viborg
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Odense

Viborg vs Odense

Tỷ số chung cuộc: Viborg 0-0 Odense tại Danish Superliga, 16 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Viborg thắng 5, hòa 1, Odense thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 13
Sân vận động
Energi Viborg Arena, Viborg
Trọng tài
Sandi Putros, Denmark
Phong độ
DWWWL Viborg
LDWDL Odense
  1. 10' Yankuba Minteh
  2. 21' Ibrahim Said
  3. 35' Jeppe Tverskov
  4. HT0-0
  5. 46' E. Achouri I. Said
  6. 46' J. Žambůrek Nils Mortimer
  7. 57' A. Þrándarson J. Tverskov
  8. 67' M. Søndergaard C. Leemans
  9. 67' F. Tongya Y. Minteh
  10. 67' J. Breum M. Frøkjær-Jensen
  11. 77' A. Jatta J. Grot
  12. 79' Mads Söndergaard
  13. 87' Issam Jebali
  14. 90'+1 A. Adelgaard A. Manneh
  15. FT0-0

Đội hình

Viborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Friis
  1. 1L. Lund 7.5
  2. 2A. Gaaei 7.9
  3. 4N. Bürgy 7.0
  4. 5Ž. Zaletel 7.5
  5. 23O. Bundgaard 6.5
  6. 17J. Bonde 7.2
  7. 13J. Grønning 7.3
  8. 14C. Leemans ▼ 67' 7.0
  9. 10Nils Mortimer ▼ 46' 6.9
  10. 11J. Grot ▼ 77' 6.3
  11. 30I. Said ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 7E. Achouri ▲ 46' 7.2
  2. 19J. Žambůrek ▲ 46' 7.2
  3. 6M. Søndergaard ▲ 67' 6.5
  4. 12A. Jatta ▲ 77' 6.5
  5. 21S. Berger
  6. 3M. Lauritsen
  7. 18J. Thorsen
  8. 27M. Agnarsson
  9. 16M. Andersen
Odense Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: A. Alm
  1. 1M. Hansen 8.2
  2. 14G. Grubbe 8.0
  3. 4B. Paulsen 7.7
  4. 6J. Tverskov ▼ 57' 6.9
  5. 22M. Ivančević 7.2
  6. 16J. Skjelvik 6.9
  7. 5A. Manneh ▼ 90' 7.7
  8. 29M. Frøkjær-Jensen ▼ 67' 6.9
  9. 24A. Gigović 6.5
  10. 7I. Jebali 6.9
  11. 40Y. Minteh ▼ 67' 7.9

Dự bị 9

  1. 19A. Þrándarson ▲ 57' 6.6
  2. 10F. Tongya ▲ 67' 6.5
  3. 8J. Breum ▲ 67' 6.6
  4. 23A. Adelgaard ▲ 90'
  5. 21C. Nouck
  6. 26A. Muçolli
  7. 13H. Christian Bernat
  8. 20A. Okosun
  9. 25J. King

Thống kê

027
420
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm12
6Trúng đích2
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
7Phạt góc4
1Việt vị1
9Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
2Cứu thua5
449Chuyền bóng554
358Chuyền chính xác460
80%Chính xác chuyền83%

So sánh

46Trận đấu40
76Ghi được63
56Thủng lưới67
1.65Bàn thắng mỗi trận1.58
14Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu