Odense
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Viborg

Odense vs Viborg

Tỷ số chung cuộc: Odense 1-2 Viborg tại Danish Superliga, 4 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odense thắng 4, hòa 1, Viborg thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 8
Sân vận động
Nature Energy Park, Odense
Trọng tài
Peter Kjaersgaard-Andersen, Denmark
Phong độ
LDWDL Odense
DWWWL Viborg
  1. 32' B. Kadrii 1-0
  2. 35' Nicholas Mickelson
  3. HT1-0
  4. 46' G. Grubbe N. Mickelson
  5. 54' Ibrahim Said
  6. 57' Nils Mortimer J. Bonde
  7. 64' A. Þrándarson F. Tongya
  8. 66' 1-1 J. Grot · A. Gaaei
  9. 74' E. Achouri I. Said
  10. 75' A. Jatta J. Grot
  11. 77' Mads Frøkjær-Jensen
  12. 80' 1-2 O. Bundgaard · Nils Mortimer
  13. 82' A. Muçolli I. Jebali
  14. 82' C. Nouck M. Frøkjær-Jensen
  15. 86' M. Fenger B. Kadrii
  16. 89' M. Søndergaard C. Leemans
  17. FT1-2

Đội hình

Odense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Alm
  1. 1M. Hansen 6.9
  2. 2N. Mickelson ▼ 46' 6.7
  3. 4B. Paulsen 7.0
  4. 16J. Skjelvik 6.3
  5. 23A. Adelgaard 6.2
  6. 6J. Tverskov 7.7
  7. 24A. Gigović 6.6
  8. 10F. Tongya ▼ 64' 6.5
  9. 29M. Frøkjær-Jensen ▼ 82' 6.5
  10. 7I. Jebali ▼ 82' 6.3
  11. 9B. Kadrii ▼ 86' 7.3

Dự bị 9

  1. 14G. Grubbe ▲ 46' 6.3
  2. 19A. Þrándarson ▲ 64' 6.9
  3. 26A. Muçolli ▲ 82' 6.7
  4. 21C. Nouck ▲ 82' 7.2
  5. 15M. Fenger ▲ 86' 6.6
  6. 27M. Nielsen
  7. 5A. Manneh
  8. 22M. Ivančević
  9. 8J. Breum
Viborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Friis
  1. 1L. Lund 6.6
  2. 2A. Gaaei 7.9
  3. 4N. Bürgy 6.9
  4. 5Ž. Zaletel 6.3
  5. 23O. Bundgaard 7.9
  6. 17J. Bonde ▼ 57' 6.6
  7. 13J. Grønning 6.9
  8. 14C. Leemans ▼ 89' 7.2
  9. 30I. Said ▼ 74' 7.2
  10. 11J. Grot ▼ 75' 7.0
  11. 8J. Lonwijk 7.2

Dự bị 8

  1. 10Nils Mortimer ▲ 57' 7.2
  2. 7E. Achouri ▲ 74' 6.7
  3. 12A. Jatta ▲ 75' 6.7
  4. 6M. Søndergaard ▲ 89' 6.5
  5. 20K. Kiilerich
  6. 21S. Berger
  7. 19J. Žambůrek
  8. 18J. Thorsen

Thống kê

024
410
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm16
4Trúng đích6
7Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
4Phạt góc4
1Việt vị2
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
4Cứu thua3
503Chuyền bóng452
401Chuyền chính xác362
80%Chính xác chuyền80%

So sánh

40Trận đấu46
63Ghi được76
67Thủng lưới56
1.58Bàn thắng mỗi trận1.65
8Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu