Odense vs Viborg
Tỷ số chung cuộc: Odense 3-1 Viborg tại Danish Superliga, 27 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Odense thắng 4, hòa 0, Viborg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 2
- Sân vận động
- Nature Energy Park, Odense
- Phong độ
- LLDWD Odense
- DWWWL Viborg
- 42' N. Ganaus 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ G. Grubbe ▼ M. Ejdum
- 57' N. Burgy · J. Arp 2-0
- 59' ▲ Serginho ▼ S. Jalal
- 59' ▲ C. Nouck ▼ Y. Njoh
- 61' Thomas Jørgensen
- 63' N. Burgy 3-0
- 67' Fiete Arp
- 72' ▲ M. Sondergaard ▼ A. Beck
- 72' ▲ S. Kuzmic ▼ D. Anyembe
- 76' Jeppe Grønning
- 78' ▲ A. Sorensen ▼ L. Owusu
- 78' ▲ W. Martin ▼ J. Grot
- 83' ▲ J. Vester ▼ T. Jorgensen
- 85' 3-1 C. Nouck · A. Ementa
- 89' ▲ Y. Bojang ▼ M. McCoy
- 90'+2 Yaya Bojang
- 90'+4 ▲ J. Askou ▼ J. Arp
- FT3-1
Đội hình
- 1M. Hansen
- 5N. Burgy
- 4B. Paulsen
- 29J. Gomez
- 20L. Owusu▼ 78'
- 18M. Ejdum▼ 46'
- 8R. Falk
- 15M. McCoy▼ 89'
- 17N. Ganaus
- 7J. Arp▼ 90'
- 31J. Grot▼ 78'
Dự bị 9
- 3A. Sorensen▲ 78'
- 11M. Jensen
- 13J. Askou▲ 90'
- 14G. Grubbe▲ 46'
- 21N. Juul-Sandberg
- 23W. Martin▲ 78'
- 24Y. Bojang▲ 89'
- 26E. Hansborg
- 30T. Sander
- 1L. Lund
- 18J. Mbom
- 55S. Radic
- 2I. Nasberg
- 24D. Anyembe▼ 72'
- 10T. Jorgensen▼ 83'
- 13J. Gronning
- 8A. Beck▼ 72'
- 27Y. Njoh▼ 59'
- 29S. Jalal▼ 59'
- 14A. Ementa
Dự bị 9
- 6M. Sondergaard▲ 72'
- 7Serginho▲ 59'
- 16F. Djukic
- 17C. Nouck▲ 59'
- 19D. Hanza
- 26H. Bidstrup
- 30S. Kuzmic▲ 72'
- 32L. Kirkegaard
- 37J. Vester▲ 83'
Thống kê
02⚑5
⚑410
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm15
6Trúng đích5
4Chệch đích3
3Bị chặn7
5Phạt góc4
0Việt vị2
15Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
4Cứu thua3
434Chuyền bóng538
83%Chính xác chuyền85%
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
45Trận đấu44
80Ghi được73
78Thủng lưới63
1.78Bàn thắng mỗi trận1.66
9Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn27
42Hiệp hai35