Hobro
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Vejle

Hobro vs Vejle

Tỷ số chung cuộc: Hobro 1-0 Vejle tại Danish Superliga, 28 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hobro thắng 4, hòa 3, Vejle thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 14
Sân vận động
DS Arena, Hobro
Trọng tài
Michael Tykgaard, Denmark
Phong độ
WWLLD Hobro
WWDWD Vejle
  1. 5' Mads Lauritsen
  2. 39' M. Haarup · M. Pedersen 1-0
  3. HT1-0
  4. 59' A. Jakobsen M. Lauritsen
  5. 73' S. Grønning J. Kristoffersen
  6. 73' A. Muçolli J. Schoop
  7. 74' V. Yurchenko Y. Ramadani
  8. 78' M. Skjellerup M. Pedersen
  9. 79' Rasmus Lauritsen
  10. 83' N. Gotfredsen E. Sabbi
  11. 90' Tobias Henriksen
  12. FT1-0

Đội hình

Hobro Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Kuhn
  1. 1J. Rask
  2. 3J. Bøge
  3. 24R. Minor Petersen
  4. 8Frans Dhia Putros
  5. 27M. Haarup
  6. 12J. Damborg
  7. 26M. Mikkelsen
  8. 7V. Hammershøj-Mistrati
  9. 14M. Pedersen ▼ 78'
  10. 19J. Kristoffersen ▼ 73'
  11. 11E. Sabbi ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 29S. Grønning ▲ 73'
  2. 28M. Skjellerup ▲ 78'
  3. 6N. Gotfredsen ▲ 83'
  4. 31A. Kappenberger
  5. 77A. Baun
  6. 80Q. Antipas
  7. 99D. Fall
Vejle Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Sormani
  1. 91P. Bajza
  2. 15M. Greve
  3. 3V. Davidsen
  4. 22M. Lauritsen ▼ 59'
  5. 4R. Lauritsen
  6. 20J. Schoop ▼ 73'
  7. 8M. Hallberg
  8. 16Y. Ramadani ▼ 74'
  9. 9T. Henriksen
  10. 7I. Louati
  11. 50Alan Sousa

Dự bị 7

  1. 12A. Jakobsen ▲ 59'
  2. 30A. Muçolli ▲ 73'
  3. 80V. Yurchenko ▲ 74'
  4. 10S. Murray
  5. 23V. Illoy-Ayyet
  6. 24Wang Zhen'ao
  7. 45Gianluca Zanette

Thống kê

002
630
41%Kiểm soát bóng59%
2Dứt điểm6
1Trúng đích3
1Chệch đích3
2Phạt góc6
4Việt vị2
11Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Copenhagen
26 65 - 23 +42 61
2
FC Midtjylland
26 62 - 26 +36 60
4
Brøndby IF
26 44 - 40 +4 38
5
Esbjerg
26 32 - 35 -3 38
5
Odense
36 48 - 48 0 52
6
FC Nordsjælland
26 42 - 39 +3 36
7
Aalborg
26 38 - 35 +3 36
8
Randers FC
26 29 - 34 -5 34
9
Aarhus
26 31 - 34 -3 31
10
AC Horsens
26 31 - 45 -14 31
11
Sonderjyske
26 30 - 37 -7 28
12
Vendsyssel FF
26 24 - 41 -17 22
13
Hobro
26 22 - 45 -23 21
14
Vejle
26 22 - 42 -20 20
Relegation Round

So sánh

35Trận đấu35
37Ghi được41
61Thủng lưới60
1.06Bàn thắng mỗi trận1.17
5Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu