Vejle vs Hobro
Tỷ số chung cuộc: Vejle 3-1 Hobro tại Danish Superliga, 13 tháng 7, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vejle thắng 3, hòa 3, Hobro thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 1
- Trọng tài
- Benjamin Willaume-Jantzen
- Phong độ
- WWDWD Vejle
- WWLLD Hobro
- 11' ▲ N. Gotfredsen ▼ J. Damborg
- 20' Rasmus Minor
- HT0-0
- 50' ▲ E. Sabbi ▼ P. Kirkevold
- 55' ▲ G. Nilsson ▼ I. Louati
- 63' Alan Sousa11m 1-0
- 65' Arbnor Mucolli
- 65' Edgar Babayan
- 67' M. Greve · J. Schoop 2-0
- 70' Tobias Henriksen
- 73' 2-1 E. Sabbi · S. Grønning
- 78' J. Schoop · G. Nilsson 3-1
- 80' ▲ J. Tjørnelund ▼ M. Mikkelsen
- 81' Jacob Tjornelund
- 84' ▲ A. Jakobsen ▼ Alan Sousa
- 86' Adam Emil Skaanning Jakobsen
- FT3-1
Đội hình
- 91P. Bajza
- 15M. Greve
- 3V. Davidsen
- 22M. Lauritsen
- 4R. Lauritsen
- 20J. Schoop
- 7I. Louati ▼ 55'
- 16Y. Ramadani
- 50Alan Sousa ▼ 84'
- 30Arbnor Mucolli
- 9T. Henriksen
Dự bị 7
- 11G. Nilsson ▲ 55'
- 12A. Jakobsen ▲ 84'
- 14T. Gundelund
- 23V. Illoy-Ayyet
- 5Mohamed Yusuf
- 19L. From
- 1T. Hagelskjær
- 1J. Rask
- 5Y. Amankwah
- 3J. Bøge
- 24R. Minor Petersen
- 8Frans Dhia Putros
- 12J. Damborg ▼ 11'
- 26M. Mikkelsen ▼ 80'
- 7V. Hammershøj-Mistrati
- 17E. Babayan
- 29S. Grønning
- 10P. Kirkevold ▼ 50'
Dự bị 7
- 6N. Gotfredsen ▲ 11'
- 11E. Sabbi ▲ 50'
- 4J. Tjørnelund ▲ 80'
- 14M. Pedersen
- 27M. Haarup
- 9D. Olsen
- 31A. Kappenberger
Thống kê
03⚑2
⚑330
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm11
7Trúng đích7
5Chệch đích4
2Phạt góc3
1Việt vị2
16Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 65 - 23 | +42 | 61 | |
| 2 | 26 | 62 - 26 | +36 | 60 | |
| 4 | 26 | 44 - 40 | +4 | 38 | |
| 5 | 26 | 32 - 35 | -3 | 38 | |
| 5 | 36 | 48 - 48 | 0 | 52 | |
| 6 | 26 | 42 - 39 | +3 | 36 | |
| 7 | 26 | 38 - 35 | +3 | 36 | |
| 8 | 26 | 29 - 34 | -5 | 34 | |
| 9 | 26 | 31 - 34 | -3 | 31 | |
| 10 | 26 | 31 - 45 | -14 | 31 | |
| 11 | 26 | 30 - 37 | -7 | 28 | |
| 12 | 26 | 24 - 41 | -17 | 22 | |
| 13 | 26 | 22 - 45 | -23 | 21 | |
| 14 | 26 | 22 - 42 | -20 | 20 |
Relegation Round
So sánh
35Trận đấu35
41Ghi được37
60Thủng lưới61
1.17Bàn thắng mỗi trận1.06
5Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai19