Vendsyssel FF
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
AC Horsens

Vendsyssel FF vs AC Horsens

Tỷ số chung cuộc: Vendsyssel FF 0-1 AC Horsens tại Danish Superliga, 21 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vendsyssel FF thắng 2, hòa 3, AC Horsens thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 13
Trọng tài
Benjamin Willaume-Jantzen
Phong độ
WWLDL Vendsyssel FF
LWWLW AC Horsens
  1. 5' Sammy Skytte
  2. 18' Jonas Borring
  3. 36' 0-1 B. Jacobsen
  4. HT0-1
  5. 71' Bjarke Jacobsen
  6. 73' M. Slavov M. Knudsen
  7. 73' K. Junker J. Borring
  8. 83' Mikkel Qvist
  9. 88' L. Jensen O. Ifeanyi
  10. 88' L. Kryger M. Qvist
  11. FT0-1

Đội hình

Vendsyssel FF Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Askou
  1. 1N. Flø
  2. 16S. Fischer
  3. 30A. Andersen
  4. 13S. Henriksen
  5. 15A. Kaltoft
  6. 5B. Lund
  7. 21M. Knudsen ▼ 73'
  8. 35M. Wohlgemuth
  9. 19J. Thorsteinsson
  10. 9M. Opondo
  11. 14O. Ifeanyi ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 27M. Slavov ▲ 73'
  2. 7L. Jensen ▲ 88'
  3. 2J. Svenningsen
  4. 4K. Povlsen
  5. 8J. Illum
  6. 17Brandão
  7. 24M. Tørnes
AC Horsens Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: B. Henriksen
  1. 1M. Delač
  2. 5M. Lumb
  3. 11P. Nymann
  4. 4S. Reese
  5. 3M. Andersen
  6. 20M. Qvist ▼ 88'
  7. 21J. Borring ▼ 73'
  8. 7M. Nielsen
  9. 6S. Nilsen
  10. 8B. Jacobsen
  11. 2S. Skytte

Dự bị 7

  1. 22K. Junker ▲ 73'
  2. 10L. Kryger ▲ 88'
  3. 12R. Frantsen
  4. 13T. Kortegaard
  5. 14S. Avanzini
  6. 24S. Nattestad
  7. 30K. Mendoza Hansen

Thống kê

009
140
66%Kiểm soát bóng34%
5Dứt điểm5
1Trúng đích3
4Chệch đích2
9Phạt góc1
1Việt vị1
16Phạm lỗi20
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Copenhagen
26 65 - 23 +42 61
2
FC Midtjylland
26 62 - 26 +36 60
4
Brøndby IF
26 44 - 40 +4 38
5
Esbjerg
26 32 - 35 -3 38
5
Odense
36 48 - 48 0 52
6
FC Nordsjælland
26 42 - 39 +3 36
7
Aalborg
26 38 - 35 +3 36
8
Randers FC
26 29 - 34 -5 34
9
Aarhus
26 31 - 34 -3 31
10
AC Horsens
26 31 - 45 -14 31
11
Sonderjyske
26 30 - 37 -7 28
12
Vendsyssel FF
26 24 - 41 -17 22
13
Hobro
26 22 - 45 -23 21
14
Vejle
26 22 - 42 -20 20
Relegation Round

So sánh

36Trận đấu34
45Ghi được35
52Thủng lưới56
1.25Bàn thắng mỗi trận1.03
5Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu