Vendsyssel FF

Vendsyssel FF

Đan Mạch · 1. Division

Vendsyssel FF: vị trí 10 trên bảng xếp hạng 1. Division — điểm: 10, số trận: 11. Trận tiếp theo: Hobro vs Vendsyssel FF, 23 tháng 10. Kết quả mới nhất: Kolding IF 2-1 Vendsyssel FF, 16 tháng 10.

Phong độ
LDLLL
HLV
Kim Engstrom · Từ 2026
Vị trí
10 · Đ: 10 · Tr: 11 →
Sân vận động
Nord Energi Arena, Hjorring · 7.500

Lịch thi đấu

06-11
AB Copenhagen
Vendsyssel FF
–
–
21-11
Vendsyssel FF
Hvidovre
–
–
28-11
Hillerød
Vendsyssel FF
–
–
05-12
Vendsyssel FF
Aalborg
–
–
20-02
HB Køge
Vendsyssel FF
–
–
27-02
Vendsyssel FF
Esbjerg
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,8
Thủng lưới
1
Tổng
2,8

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
12–1–5
Sân khách
10–7–5
Thắng đậm nhất
6-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,9 : 0,6
Hiệp hai
0,7 : 0,5
Trên 2.5 bàn 55%
Trên 1.5 bàn 78%
Cả hai cùng ghi bàn 50%
Giữ sạch lưới 43%
Không ghi bàn 15%

Tỉ số thường gặp

  • 2-05× · 13%
  • 1-05× · 13%
  • 1-24× · 10%
  • 0-03× · 8%
  • 2-13× · 8%
  • 1-13× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
1. Division 11245 11183—
Friendlies Clubs 10712 1747—
DBU Pokalen 3201 741—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 102 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 102 · 14% 14% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 100 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 113 · 16% 14% 16% 16–30 31–45′ · Ghi được 135 · 19% 31–45′ · Thủng lưới 114 · 16% 19% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 114 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 124 · 17% 16% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 112 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 120 · 17% 16% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 144 · 20% 76–90′ · Thủng lưới 153 · 21% 20% 21% 76–90

Trận có bàn thắng: 492, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu