AGF W
0 : 4
FT · Hiệp một 0:0
·
KoldingQ W

AGF W vs KoldingQ W

Tỷ số chung cuộc: AGF W 0-4 KoldingQ W tại Kvindeliga, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AGF W thắng 5, hòa 2, KoldingQ W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Kvindeliga · Vòng 2
Phong độ
LLLLL AGF W
LWLWL KoldingQ W
  1. 32' C. Littrup S. Baattrup
  2. 36' C. Larsen
  3. HT0-0
  4. 46' A. Thierry E. Nielsen
  5. 51' 0-1 F. Ludvigsen · S. Amby
  6. 55' 0-2 B. Madsen
  7. 56' A. Kynde L. Hammer
  8. 57' M. Ahrenholt L. Guldbjerg
  9. 57' M. Lerche M. Braithwaite
  10. 60' L. Colstrup
  11. 61' 0-3 S. Amby · E. Aleksic
  12. 68' S. Lundberg S. Andersen
  13. 68' S. Parkegaard C. Harslof
  14. 71' C. C. Byrnak F. Ludvigsen
  15. 71' A. Callesen L. Colstrup
  16. 85' C. Kristensen S. Amby
  17. 90' 0-4 A. Lund · B. Madsen
  18. FT0-4

Đội hình

AGF W HLV: Claus Struck
  1. 1M. Gade
  2. 5C. Harslof▼ 68'
  3. 6J. Poulsen
  4. 7C. Johansen
  5. 9S. Andersen▼ 68'
  6. 10M. Braithwaite▼ 57'
  7. 12S. Baattrup▼ 32'
  8. 17E. Rasmussen
  9. 18L. Guldbjerg▼ 57'
  10. 23L. Tingleff
  11. 24S. Lynge

Dự bị 7

  1. 4M. Ahrenholt▲ 57'
  2. 8S. Lundberg▲ 68'
  3. 14C. Littrup▲ 32'
  4. 15S. Parkegaard▲ 68'
  5. 16M. Lerche▲ 57'
  6. 19S. Jorgensen
  7. 27J. Lyngso
KoldingQ W HLV: Lasse Skovhoj
  1. 1E. Aleksic
  2. 2L. Colstrup▼ 71'
  3. 4J. Amby
  4. 7E. Nielsen▼ 46'
  5. 8J. Tenfjord
  6. 11S. Amby▼ 85'
  7. 15A. Lund
  8. 18B. Madsen
  9. 24L. Hammer▼ 56'
  10. 26F. Ludvigsen▼ 71'
  11. 29C. Larsen

Dự bị 7

  1. 3A. Kynde▲ 56'
  2. 6C. C. Byrnak▲ 71'
  3. 12A. Callesen▲ 71'
  4. 17A. Thierry▲ 46'
  5. 28L. Johansen
  6. 32C. Kristensen▲ 85'
  7. 50A. Ravn

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Køge W
6 18 - 7 +11 15
2
Midtjylland W
6 12 - 4 +8 14
3
Nordsjælland W
6 23 - 8 +15 13
4
Fortuna Hjørring W
6 18 - 5 +13 13
5
KoldingQ W
5 10 - 14 -4 6
6
ASA Aarhus W
6 7 - 14 -7 6
7
Odense Q W
6 4 - 13 -9 6
8
F.C. Copenhagen W
6 7 - 19 -12 6
9
Brøndby W
5 7 - 7 0 5
10
AGF W
6 2 - 17 -15 0

So sánh

6Trận đấu5
2Ghi được10
17Thủng lưới14
0.33Bàn thắng mỗi trận2
0Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn5
1Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu