KoldingQ W
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
AGF W

KoldingQ W vs AGF W

Tỷ số chung cuộc: KoldingQ W 1-1 AGF W tại Kvindeliga, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KoldingQ W thắng 3, hòa 2, AGF W thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Kvindeliga · Vòng 1
Sân vận động
Autocentralen Park, Kolding
Phong độ
LWLWL KoldingQ W
LLLLL AGF W
  1. 23' 0-1 J. Guldbaek
  2. HT0-1
  3. 60' A. Lund C. Christensen
  4. 60' L. Friis J. Amby
  5. 61' B. Madsen C. Larsen
  6. 61' E. Nejmann S. Jorgensen
  7. 65' M. Lerche S. Baattrup
  8. 71' M. Wendicke · B. Madsen 1-1
  9. 78' Vendelbo S.
  10. 80' Sundahl S.
  11. 82' L. Aarhus S. Sundahl
  12. 82' J. Kroger J. Guldbaek
  13. 88' A. Thierry A. Termansen
  14. 88' M. Larsen M. Wendicke
  15. FT1-1

Đội hình

KoldingQ W HLV: Lasse Skovhoj
  1. 1S. Gron
  2. 4J. Amby▼ 60'
  3. 5E. Veletanlic
  4. 6J. Poulsen
  5. 8J. Tenfjord
  6. 9M. Wendicke▼ 88'
  7. 11S. Amby
  8. 14A. Termansen▼ 88'
  9. 16M. Ahrenholt
  10. 19C. Christensen▼ 60'
  11. 29C. Larsen▼ 61'

Dự bị 7

  1. 15A. Lund▲ 60'
  2. 17A. Thierry▲ 88'
  3. 18B. Madsen▲ 61'
  4. 21J. H. Uhd
  5. 22L. Friis▲ 60'
  6. 26M. Larsen▲ 88'
  7. 27M. Sartor
AGF W HLV: Claus Struck
  1. 1M. Gade
  2. 4S. Vendelbo
  3. 5J. Guldbaek▼ 82'
  4. 6S. Sundahl▼ 82'
  5. 7C. Johansen
  6. 9S. Andersen
  7. 12S. Baattrup▼ 65'
  8. 17E. Rasmussen
  9. 19S. Jorgensen▼ 61'
  10. 24S. Lynge
  11. 25J. Mathiasen

Dự bị 7

  1. 11L. Aarhus▲ 82'
  2. 15I. Kirkegaard
  3. 16M. Lerche▲ 65'
  4. 18E. Nejmann▲ 61'
  5. 20J. Kroger▲ 82'
  6. 22M. Dybro
  7. 26L. Kjaersgard

Thống kê

005
720
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm9
2Trúng đích2
6Chệch đích7
5Phạt góc7
0Thẻ vàng2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Køge W
23 47 - 21 +26 50
2
F.C. Copenhagen W
9 18 - 9 +9 17
3
ASA Aarhus W
9 18 - 11 +7 15
3
Brøndby W
14 21 - 11 +10 24
3
Fortuna Hjørring W
23 36 - 21 +15 38
4
Thy ThistedQ W
9 9 - 19 -10 11
5
AGF W
23 26 - 31 -5 26
5
Nordsjælland W
14 27 - 15 +12 21
6
KoldingQ W
14 16 - 32 -16 11
6
Osterbro W
9 5 - 33 -28 1
7
Midtjylland W
14 14 - 30 -16 9
8
Odense Q W
14 6 - 40 -34 4
Champions League Thăng hạng Champions League Qualification Relegation Round

So sánh

24Trận đấu24
25Ghi được26
55Thủng lưới34
1.04Bàn thắng mỗi trận1.08
2Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn13
14Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu