Fortuna Hjørring W
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
KoldingQ W

Fortuna Hjørring W vs KoldingQ W

Tỷ số chung cuộc: Fortuna Hjørring W 1-2 KoldingQ W tại Kvindeliga, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortuna Hjørring W thắng 6, hòa 3, KoldingQ W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Kvindeliga · Championship Group · Vòng 4
Phong độ
WLDWL Fortuna Hjørring W
WLWLL KoldingQ W
  1. 45' 0-1 F. Ludvigsen
  2. HT0-1
  3. 55' J. H. Uhd J. Tenfjord
  4. 57' R. Watanabe L. Kostmayer
  5. 58' 0-2 K. Fredsted
  6. 65' A. Termansen S. Sondergard
  7. 68' S. Kuhne M. Takahira
  8. 68' R. Jorgensen S. Dyrehauge
  9. 71' A. Riefner · R. Watanabe 1-2
  10. 78' E. Nielsen F. Ludvigsen
  11. 85' S. Lybaek J. Cordia
  12. FT1-2

Đội hình

Fortuna Hjørring W HLV: Lene Terp
  1. 3S. Olai
  2. 4M. Takahira ▼ 68'
  3. 5T. Peltonen
  4. 9S. Dyrehauge ▼ 68'
  5. 11F. Olar-Spanu
  6. 12A. Paraluta
  7. 13L. Kostmayer ▼ 57'
  8. 21S. Carstens
  9. 25A. Riefner
  10. 66J. Cordia ▼ 85'
  11. 97N. Nielsen

Dự bị 5

  1. 1M. Majasaari
  2. 6S. Lybaek ▲ 85'
  3. 10S. Kuhne ▲ 68'
  4. 15R. Jorgensen ▲ 68'
  5. 24R. Watanabe ▲ 57'
KoldingQ W HLV: Lasse Skovhoj
  1. 1S. Gron
  2. 3A. Kynde
  3. 4J. Amby
  4. 8J. Tenfjord ▼ 55'
  5. 16M. Ahrenholt
  6. 18B. Madsen
  7. 20K. Fredsted
  8. 24L. Hammer
  9. 26F. Ludvigsen ▼ 78'
  10. 28S. Sondergard ▼ 65'
  11. 29C. Larsen

Dự bị 7

  1. 2L. Johansen
  2. 5E. Nordentoft
  3. 7E. Nielsen ▲ 78'
  4. 12C. Juhl
  5. 14A. Termansen ▲ 65'
  6. 21J. H. Uhd ▲ 55'
  7. 27M. Sartor

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Køge W
23 47 - 21 +26 50
2
F.C. Copenhagen W
9 18 - 9 +9 17
3
ASA Aarhus W
9 18 - 11 +7 15
3
Brøndby W
14 21 - 11 +10 24
3
Fortuna Hjørring W
23 36 - 21 +15 38
4
Thy ThistedQ W
9 9 - 19 -10 11
5
AGF W
23 26 - 31 -5 26
5
Nordsjælland W
14 27 - 15 +12 21
6
KoldingQ W
14 16 - 32 -16 11
6
Osterbro W
9 5 - 33 -28 1
7
Midtjylland W
14 14 - 30 -16 9
8
Odense Q W
14 6 - 40 -34 4
Champions League Thăng hạng Champions League Qualification Relegation Round

So sánh

32Trận đấu24
47Ghi được25
32Thủng lưới55
1.47Bàn thắng mỗi trận1.04
13Giữ sạch lưới2
15Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu