KoldingQ W vs Fortuna Hjørring W
Tỷ số chung cuộc: KoldingQ W 1-6 Fortuna Hjørring W tại Kvindeliga, 3 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KoldingQ W thắng 1, hòa 3, Fortuna Hjørring W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Kvindeliga · Vòng 8
- Sân vận động
- Autocentralen Park, Kolding
- Phong độ
- LWLLL KoldingQ W
- WLDWL Fortuna Hjørring W
- 13' 0-1 S. Dyrehauge
- 16' S. Amby 1-1
- 41' 1-2 T. Johansson
- HT1-2
- 46' ▲ R. Jorgensen ▼ S. Masur
- 57' 1-3 J. Valvik
- 59' 1-4 F. Olar-Spanu
- 62' 1-5 J. Omewa11m
- 63' ▲ A. Riefner ▼ J. Valvik
- 66' ▲ A. Thierry ▼ A. Lund
- 66' ▲ K. Fredsted ▼ C. Larsen
- 66' ▲ L. Friis ▼ B. Madsen
- 66' 1-6 J. Omewa
- 70' ▲ S. Kuhne ▼ N. Nielsen
- 70' ▲ R. Watanabe ▼ J. Omewa
- 80' ▲ F. Ludvigsen ▼ A. Termansen
- 81' ▲ P. Pedersen ▼ S. Dyrehauge
- FT1-6
Đội hình
- 1S. Gron
- 4J. Amby
- 5E. Veletanlic
- 6J. Poulsen
- 8J. Tenfjord
- 9M. Wendicke
- 11S. Amby
- 14A. Termansen ▼ 80'
- 15A. Lund ▼ 66'
- 18B. Madsen ▼ 66'
- 29C. Larsen ▼ 66'
Dự bị 7
- 3A. Kynde
- 17A. Thierry ▲ 66'
- 20K. Fredsted ▲ 66'
- 21J. H. Uhd
- 22L. Friis ▲ 66'
- 24F. Ludvigsen ▲ 80'
- 50A. Ravn
- 2S. Masur ▼ 46'
- 5T. Peltonen
- 7J. Valvik ▼ 63'
- 9S. Dyrehauge ▼ 81'
- 11F. Olar-Spanu
- 12A. Paraluta
- 17J. Omewa ▼ 70'
- 19L. Frank
- 20T. Johansson
- 66J. Cordia
- 97N. Nielsen ▼ 70'
Dự bị 7
- 1F. Thisgaard
- 4M. Takahira
- 8P. Pedersen ▲ 81'
- 10S. Kuhne ▲ 70'
- 15R. Jorgensen ▲ 46'
- 24R. Watanabe ▲ 70'
- 25A. Riefner ▲ 63'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 47 - 21 | +26 | 50 | |
| 2 | 9 | 18 - 9 | +9 | 17 | |
| 3 | 9 | 18 - 11 | +7 | 15 | |
| 3 | 14 | 21 - 11 | +10 | 24 | |
| 3 | 23 | 36 - 21 | +15 | 38 | |
| 4 | 9 | 9 - 19 | -10 | 11 | |
| 5 | 23 | 26 - 31 | -5 | 26 | |
| 5 | 14 | 27 - 15 | +12 | 21 | |
| 6 | 14 | 16 - 32 | -16 | 11 | |
| 6 | 9 | 5 - 33 | -28 | 1 | |
| 7 | 14 | 14 - 30 | -16 | 9 | |
| 8 | 14 | 6 - 40 | -34 | 4 |
Champions League Thăng hạng Champions League Qualification Relegation Round
So sánh
24Trận đấu32
25Ghi được47
55Thủng lưới32
1.04Bàn thắng mỗi trận1.47
2Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn15
14Hiệp hai30