Fortuna Hjørring W vs KoldingQ W
Tỷ số chung cuộc: Fortuna Hjørring W 1-1 KoldingQ W tại Kvindeliga, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortuna Hjørring W thắng 6, hòa 3, KoldingQ W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Kvindeliga · Vòng 5
- Sân vận động
- Nord Energi Arena, Hjorring
- Phong độ
- WLDWL Fortuna Hjørring W
- WLWLL KoldingQ W
- 43' J. Omewa 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Kuhne ▼ N. Nielsen
- 46' ▲ S. Sondergard ▼ J. Omewa
- 46' ▲ A. Thierry ▼ A. Lund
- 67' ▲ L. Friis ▼ J. Tenfjord
- 67' ▲ M. Larsen ▼ A. Termansen
- 68' ▲ J. Cordia ▼ P. Pedersen
- 80' ▲ J. H. Uhd ▼ J. Amby
- 80' ▲ M. Madsen ▼ C. Larsen
- 81' ▲ J. Valvik ▼
- 82' 1-1 M. Wendicke
- FT1-1
Đội hình
- 1F. Thisgaard
- 5T. Peltonen
- 8P. Pedersen ▼ 68'
- 9S. Dyrehauge
- 11F. Olar-Spanu
- 15R. Jorgensen
- 17J. Omewa ▼ 46'
- 19L. Frank
- 20T. Johansson
- 24R. Watanabe
- 97N. Nielsen ▼ 46'
Dự bị 7
- 2S. Masur
- 7J. Valvik ▲ 81'
- 10S. Kuhne ▲ 46'
- 12A. Paraluta
- 13S. Sondergard ▲ 46'
- 25A. Riefner
- 66J. Cordia ▲ 68'
- 1S. Gron
- 3A. Kynde
- 4J. Amby ▼ 80'
- 5E. Veletanlic
- 6J. Poulsen
- 8J. Tenfjord ▼ 67'
- 9M. Wendicke
- 11S. Amby
- 14A. Termansen ▼ 67'
- 15A. Lund ▼ 46'
- 29C. Larsen ▼ 80'
Dự bị 7
- 2E. Nordentoft
- 17A. Thierry ▲ 46'
- 21J. H. Uhd ▲ 80'
- 22L. Friis ▲ 67'
- 25M. Madsen ▲ 80'
- 26M. Larsen ▲ 67'
- 50A. Ravn
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 47 - 21 | +26 | 50 | |
| 2 | 9 | 18 - 9 | +9 | 17 | |
| 3 | 9 | 18 - 11 | +7 | 15 | |
| 3 | 14 | 21 - 11 | +10 | 24 | |
| 3 | 23 | 36 - 21 | +15 | 38 | |
| 4 | 9 | 9 - 19 | -10 | 11 | |
| 5 | 23 | 26 - 31 | -5 | 26 | |
| 5 | 14 | 27 - 15 | +12 | 21 | |
| 6 | 14 | 16 - 32 | -16 | 11 | |
| 6 | 9 | 5 - 33 | -28 | 1 | |
| 7 | 14 | 14 - 30 | -16 | 9 | |
| 8 | 14 | 6 - 40 | -34 | 4 |
Champions League Thăng hạng Champions League Qualification Relegation Round
So sánh
32Trận đấu24
47Ghi được25
32Thủng lưới55
1.47Bàn thắng mỗi trận1.04
13Giữ sạch lưới2
15Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai14