Odense Q W
0 : 5
FT · Hiệp một 0:0
·
Fortuna Hjørring W

Odense Q W vs Fortuna Hjørring W

Tỷ số chung cuộc: Odense Q W 0-5 Fortuna Hjørring W tại Kvindeliga, 15 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Odense Q W thắng 2, hòa 1, Fortuna Hjørring W thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Kvindeliga · Vòng 13
Sân vận động
Nature Energy Park, Odense
Phong độ
LLLLL Odense Q W
WLDWL Fortuna Hjørring W
  1. HT0-0
  2. 46' S. Kloock-Jensen L. Lund
  3. 57' J. Omewa J. Valvik
  4. 57' A. Riefner F. Olar-Spanu
  5. 57' N. Nielsen S. Dyrehauge
  6. 62' R. Winther S. Snerle
  7. 62' M. Flyvholm E. Henriksen
  8. 70' S. Kuhne T. Johansson
  9. 71' C. Schulz M. Bech
  10. 73' 0-1 N. Nielsen
  11. 78' 0-2 S. Kuhne
  12. 79' M. Baraviec S. Thrige
  13. 79' S. Masur P. Pedersen
  14. 81' 0-3 S. Masur
  15. 90' 0-4 S. Masur
  16. 90' 0-5 J. Omewa
  17. FT0-5

Đội hình

Odense Q W HLV: Peer Lisdorff
  1. 3E. Henriksen ▼ 62'
  2. 4M. Baskaya
  3. 7M. Bech ▼ 71'
  4. 12S. Snerle ▼ 62'
  5. 16L. Lund ▼ 46'
  6. 19A. Krog
  7. 20S. Thrige ▼ 79'
  8. 21L. Tingleff
  9. 23L. Jorgensen
  10. 24M. Holmgaard
  11. 30C. Toft

Dự bị 7

  1. 1L. Worsoe
  2. 5K. Bang
  3. 8C. Schulz ▲ 71'
  4. 9R. Winther ▲ 62'
  5. 14M. Baraviec ▲ 79'
  6. 15M. Flyvholm ▲ 62'
  7. 18S. Kloock-Jensen ▲ 46'
Fortuna Hjørring W HLV: Lene Terp
  1. 1F. Thisgaard
  2. 4M. Takahira
  3. 5T. Peltonen
  4. 7J. Valvik ▼ 57'
  5. 8P. Pedersen ▼ 79'
  6. 9S. Dyrehauge ▼ 57'
  7. 11F. Olar-Spanu ▼ 57'
  8. 15R. Jorgensen
  9. 19L. Frank
  10. 20T. Johansson ▼ 70'
  11. 24R. Watanabe

Dự bị 7

  1. 2S. Masur ▲ 79'
  2. 10S. Kuhne ▲ 70'
  3. 12A. Paraluta
  4. 13S. Sondergard
  5. 17J. Omewa ▲ 57'
  6. 25A. Riefner ▲ 57'
  7. 97N. Nielsen ▲ 57'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Køge W
23 47 - 21 +26 50
2
F.C. Copenhagen W
9 18 - 9 +9 17
3
ASA Aarhus W
9 18 - 11 +7 15
3
Brøndby W
14 21 - 11 +10 24
3
Fortuna Hjørring W
23 36 - 21 +15 38
4
Thy ThistedQ W
9 9 - 19 -10 11
5
AGF W
23 26 - 31 -5 26
5
Nordsjælland W
14 27 - 15 +12 21
6
KoldingQ W
14 16 - 32 -16 11
6
Osterbro W
9 5 - 33 -28 1
7
Midtjylland W
14 14 - 30 -16 9
8
Odense Q W
14 6 - 40 -34 4
Champions League Thăng hạng Champions League Qualification Relegation Round

So sánh

24Trận đấu32
19Ghi được47
53Thủng lưới32
0.79Bàn thắng mỗi trận1.47
4Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn15
9Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu