Fortuna Hjørring W
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Odense Q W

Fortuna Hjørring W vs Odense Q W

Tỷ số chung cuộc: Fortuna Hjørring W 2-0 Odense Q W tại Kvindeliga, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Fortuna Hjørring W thắng 6, hòa 1, Odense Q W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Kvindeliga · Vòng 7
Sân vận động
Nord Energi Arena, Hjorring
Phong độ
WWLDW Fortuna Hjørring W
WLLLL Odense Q W
  1. 40' R. Watanabe · J. Omewa 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' R. Winther A. Krog
  4. 58' J. Valvik A. Riefner
  5. 58' N. Nielsen R. Watanabe
  6. 69' J. Jensen L. Lund
  7. 69' C. Schulz S. Snerle
  8. 74' L. Rasmussen E. Henriksen
  9. 84' S. Masur R. Jorgensen
  10. 84' P. Pedersen S. Dyrehauge
  11. 84' S. Kloock-Jensen L. Jorgensen
  12. 90' J. Omewa · N. Nielsen 2-0
  13. FT2-0

Đội hình

Fortuna Hjørring W HLV: Lene Terp
  1. 1F. Thisgaard
  2. 5T. Peltonen
  3. 9S. Dyrehauge ▼ 84'
  4. 11F. Olar-Spanu
  5. 15R. Jorgensen ▼ 84'
  6. 17J. Omewa
  7. 19L. Frank
  8. 20T. Johansson
  9. 24R. Watanabe ▼ 58'
  10. 25A. Riefner ▼ 58'
  11. 66J. Cordia

Dự bị 7

  1. 2S. Masur ▲ 84'
  2. 3C. St. Leger
  3. 7J. Valvik ▲ 58'
  4. 8P. Pedersen ▲ 84'
  5. 10S. Kuhne
  6. 12A. Paraluta
  7. 97N. Nielsen ▲ 58'
Odense Q W HLV: Peer Lisdorff
  1. 1L. Worsoe
  2. 3E. Henriksen ▼ 74'
  3. 4M. Baskaya
  4. 7M. Bech
  5. 12S. Snerle ▼ 69'
  6. 16L. Lund ▼ 69'
  7. 19A. Krog ▼ 46'
  8. 20S. Thrige
  9. 21L. Tingleff
  10. 23L. Jorgensen ▼ 84'
  11. 24M. Holmgaard

Dự bị 7

  1. 2J. Jensen ▲ 69'
  2. 5K. Bang
  3. 8C. Schulz ▲ 69'
  4. 9R. Winther ▲ 46'
  5. 18S. Kloock-Jensen ▲ 84'
  6. 25L. Rasmussen ▲ 74'
  7. 31I. Jensen

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Køge W
23 47 - 21 +26 50
2
F.C. Copenhagen W
9 18 - 9 +9 17
3
ASA Aarhus W
9 18 - 11 +7 15
3
Brøndby W
14 21 - 11 +10 24
3
Fortuna Hjørring W
23 36 - 21 +15 38
4
Thy ThistedQ W
9 9 - 19 -10 11
5
AGF W
23 26 - 31 -5 26
5
Nordsjælland W
14 27 - 15 +12 21
6
KoldingQ W
14 16 - 32 -16 11
6
Osterbro W
9 5 - 33 -28 1
7
Midtjylland W
14 14 - 30 -16 9
8
Odense Q W
14 6 - 40 -34 4
Champions League Thăng hạng Champions League Qualification Relegation Round

So sánh

32Trận đấu24
47Ghi được19
32Thủng lưới53
1.47Bàn thắng mỗi trận0.79
13Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu