Aalborg
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Fredericia

Aalborg vs FC Fredericia

Tỷ số chung cuộc: Aalborg 0-3 FC Fredericia tại 1. Division, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Aalborg thắng 4, hòa 1, FC Fredericia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 4
Sân vận động
Aalborg Portland Park, Aalborg
Phong độ
LLLDW Aalborg
WDLLW FC Fredericia
  1. HT0-0
  2. 46' B. Gronkjaer V. Muller
  3. 46' E. Simonsen E. Hansborg
  4. 49' 0-1 F. Rieper · A. Lyng
  5. 56' V. Moller K. Normann
  6. 56' M. Kubel J. Adedeji
  7. 58' 0-2 A. Lyng · S. Crone
  8. 61' F. Winther A. Dahl
  9. 61' J. Lindekilde A. Lyng
  10. 67' W. Thomsen M. Kaasa
  11. 68' 0-3 E. Simonsen · N. Thomsen
  12. 74' A. Nygaard S. Crone
  13. 78' A. Jasson
  14. 82' T. Persyn A. Jasson
  15. 84' F. Bunten D. Haarbo
  16. FT0-3

Đội hình

Aalborg
  1. 1V. Muller▼ 46'
  2. 25F. Borsting
  3. 33E. Makolli
  4. 24N. A. Arnorsson
  5. 5M. Nielsen
  6. 17A. Jasson▼ 82'
  7. 23M. Kaasa▼ 67'
  8. 7J. Adedeji▼ 56'
  9. 8A. Hapnes
  10. 11K. Normann▼ 56'
  11. 19B. Nwadik

Dự bị 9

  1. 40B. Gronkjaer▲ 46'
  2. 15C. Olsson
  3. 28V. Moller▲ 56'
  4. 16T. Persyn▲ 82'
  5. 26M. Bonde
  6. 9N. Helenius
  7. 14M. Kubel▲ 56'
  8. 27K. John
  9. 30W. Thomsen▲ 67'
FC Fredericia HLV: Michael Hansen
  1. 90V. Birkso
  2. 12S. Crone▼ 74'
  3. 4J. Kudsk
  4. 5F. Rieper
  5. 16L. Dauerhoj
  6. 14A. Dahl▼ 61'
  7. 20D. Haarbo▼ 84'
  8. 24C. Jorgensen
  9. 11E. Hansborg▼ 46'
  10. 7A. Lyng▼ 61'
  11. 17N. Thomsen

Dự bị 9

  1. 44C. Risom
  2. 15M. Ladefoged
  3. 3A. Nygaard▲ 74'
  4. 21O. Vest
  5. 10E. Simonsen▲ 46'
  6. 6F. Winther▲ 61'
  7. 23J. Lindekilde▲ 61'
  8. 22F. Bunten▲ 84'
  9. 9P. Egelund

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vejle
7 20 - 11 +9 17
2
Hvidovre
7 13 - 6 +7 17
3
FC Fredericia
7 10 - 4 +6 12
4
Aarhus Fremad
7 9 - 6 +3 12
5
Hobro
7 10 - 11 -1 12
6
Aalborg
7 7 - 7 0 11
7
Vendsyssel FF
7 8 - 12 -4 8
8
AB Copenhagen
7 8 - 9 -1 6
9
Kolding IF
7 9 - 11 -2 6
10
Hillerød
7 11 - 13 -2 5
11
Esbjerg
7 8 - 14 -6 4
12
HB Køge
7 4 - 13 -9 3
Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

11Trận đấu11
14Ghi được21
14Thủng lưới8
1.27Bàn thắng mỗi trận1.91
3Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu