FC Fredericia
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Aalborg

FC Fredericia vs Aalborg

Tỷ số chung cuộc: FC Fredericia 2-3 Aalborg tại 1. Division, 1 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Fredericia thắng 3, hòa 1, Aalborg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 20
Sân vận động
Monjasa Park, Fredericia
Phong độ
WDLLW FC Fredericia
LLLDW Aalborg
  1. 3' S. Berger 1-0
  2. 17' 1-1 R. Thelander · Diego Caballo
  3. 27' 1-2 M. Jørgensen · M. Widell
  4. HT1-2
  5. 50' C. Gammelgaard · E. Simonsen 2-2
  6. 53' K. P. Molgaard Jorgensen
  7. 62' M. Bomholt D. Ask
  8. 66' 2-3 L. Kramer · Y. Bakiz
  9. 68' S. Bækgård S. Berger
  10. 68' F. Carstensen C. Gammelgaard
  11. 72' S. Otoa Diego Caballo
  12. 75' M. Bomholt
  13. 78' M. Juhl N. Ritter
  14. 78' G. Marcussen E. Dall
  15. 83' O. Ross M. Jørgensen
  16. 83' R. Odada Y. Bakiz
  17. 84' E. Toku J. Adedeji
  18. 86' F. Carstensen
  19. 88' P. Egelund E. Simonsen
  20. 89' E. Toku
  21. FT2-3

Đội hình

FC Fredericia HLV: M. Hansen
  1. 1M. Lamhauge
  2. 18J. Juelsgård
  3. 2N. Ritter ▼ 78'
  4. 4M. Fischer
  5. 24L. Hetemi
  6. 15E. Simonsen ▼ 88'
  7. 21S. Berger ▼ 68'
  8. 14A. Dahl
  9. 11A. Jakobsen
  10. 19E. Dall ▼ 78'
  11. 17C. Gammelgaard ▼ 68'

Dự bị 8

  1. 20S. Bækgård ▲ 68'
  2. 12F. Carstensen ▲ 68'
  3. 5M. Juhl ▲ 78'
  4. 7G. Marcussen ▲ 78'
  5. 9P. Egelund ▲ 88'
  6. 8M. Wohlgemuth
  7. 3J. Brinch
  8. 33F. Mehder
Aalborg HLV: O. Hiljemark
  1. 22R. de Boer
  2. 26R. Thelander
  3. 15Diego Caballo ▼ 72'
  4. 4L. Kramer
  5. 20K. Jørgensen
  6. 18D. Ask ▼ 62'
  7. 7J. Adedeji ▼ 84'
  8. 14M. Højholt
  9. 30M. Jørgensen ▼ 83'
  10. 10Y. Bakiz ▼ 83'
  11. 8M. Widell

Dự bị 8

  1. 32M. Bomholt ▲ 62'
  2. 34S. Otoa ▲ 72'
  3. 38O. Ross ▲ 83'
  4. 16R. Odada ▲ 83'
  5. 17E. Toku ▲ 84'
  6. 3J. Ahlmann
  7. 45N. Arnórsson
  8. 1J. Posavec

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Aalborg
32 66 - 38 +28 65
2
Sonderjyske
22 58 - 24 +34 49
4
FC Fredericia
32 46 - 42 +4 47
5
Kolding IF
22 34 - 32 +2 33
6
Hobro
22 26 - 24 +2 33
6
Vendsyssel FF
32 45 - 50 -5 43
7
Hillerød
22 39 - 32 +7 30
8
B 93
22 26 - 37 -11 28
9
AC Horsens
22 28 - 35 -7 25
10
HB Køge
22 24 - 50 -26 18
11
Næstved Boldklub
22 25 - 42 -17 14
12
FC Helsingor
22 23 - 46 -23 12
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round

So sánh

49Trận đấu44
91Ghi được103
69Thủng lưới57
1.86Bàn thắng mỗi trận2.34
14Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn34
50Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu