Aalborg
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Fredericia

Aalborg vs FC Fredericia

Tỷ số chung cuộc: Aalborg 1-0 FC Fredericia tại 1. Division, 17 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Aalborg thắng 4, hòa 1, FC Fredericia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Promotion Round · Vòng 8
Sân vận động
Aalborg Portland Park, Aalborg
Phong độ
LLLDW Aalborg
WDLLW FC Fredericia
  1. 12' K. Jørgensen · M. Jørgensen 1-0
  2. 19' N. Arnorsson
  3. 33' J. Ahlmann S. Otoa
  4. 37' A. Dahl
  5. HT1-0
  6. 57' S. Baekgard
  7. 66' N. Helenius O. Ross
  8. 66' D. Ask M. Bomholt
  9. 66' M. Juhl N. Ritter
  10. 66' R. Schwartz S. Bækgård
  11. 81' K. Davidsen Y. Bakiz
  12. 82' J. Ahlmann
  13. 90'+1 V. Bertelsen A. Dahl
  14. 90'+1 M. Wohlgemuth M. Fischer
  15. FT1-0

Đội hình

Aalborg HLV: M. Haugaasen
  1. 1J. Posavec
  2. 4L. Kramer
  3. 20K. Jørgensen
  4. 34S. Otoa ▼ 33'
  5. 7J. Adedeji
  6. 14M. Højholt
  7. 45N. Arnórsson
  8. 32M. Bomholt ▼ 66'
  9. 30M. Jørgensen
  10. 10Y. Bakiz ▼ 81'
  11. 38O. Ross ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 3J. Ahlmann ▲ 33'
  2. 9N. Helenius ▲ 66'
  3. 18D. Ask ▲ 66'
  4. 48K. Davidsen ▲ 81'
  5. 16R. Odada
  6. 44M. Kjølby
  7. 47A. Diagne
  8. 17E. Toku
  9. 22R. de Boer
FC Fredericia HLV: M. Hansen
  1. 33F. Mehder
  2. 18J. Juelsgård
  3. 2N. Ritter ▼ 66'
  4. 3J. Brinch
  5. 4M. Fischer ▼ 90'
  6. 20S. Bækgård ▼ 66'
  7. 24L. Hetemi
  8. 21S. Berger
  9. 14A. Dahl ▼ 90'
  10. 19E. Dall
  11. 17C. Gammelgaard

Dự bị 5

  1. 5M. Juhl ▲ 66'
  2. 16R. Schwartz ▲ 66'
  3. 6V. Bertelsen ▲ 90'
  4. 8M. Wohlgemuth ▲ 90'
  5. 1M. Lamhauge

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Aalborg
32 66 - 38 +28 65
2
Sonderjyske
22 58 - 24 +34 49
4
FC Fredericia
32 46 - 42 +4 47
5
Kolding IF
22 34 - 32 +2 33
6
Hobro
22 26 - 24 +2 33
6
Vendsyssel FF
32 45 - 50 -5 43
7
Hillerød
22 39 - 32 +7 30
8
B 93
22 26 - 37 -11 28
9
AC Horsens
22 28 - 35 -7 25
10
HB Køge
22 24 - 50 -26 18
11
Næstved Boldklub
22 25 - 42 -17 14
12
FC Helsingor
22 23 - 46 -23 12
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round

So sánh

44Trận đấu49
103Ghi được91
57Thủng lưới69
2.34Bàn thắng mỗi trận1.86
10Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn29
57Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu