FC Fredericia
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
HB Køge

FC Fredericia vs HB Køge

Tỷ số chung cuộc: FC Fredericia 3-0 HB Køge tại 1. Division, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Fredericia thắng 2, hòa 2, HB Køge thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 1
Sân vận động
Monjasa Park, Fredericia
Phong độ
WDLLW FC Fredericia
LLDDD HB Køge
  1. 22' L. Bust M. Westergren
  2. 37' E. Dall F. Winther
  3. HT0-0
  4. 47' E. Hansborg · S. Crone 1-0
  5. 55' F. Rieper · J. Kudsk 2-0
  6. 60' W. Madsen E. Simonsen
  7. 66' M. Warming
  8. 68' W. Madsen · V. Birkso 3-0
  9. 74' E. Semovski M. Warming
  10. 74' L. Achton M. Schutt
  11. 79' M. Ladefoged N. Thomsen
  12. 79' O. Vest D. Haarbo
  13. 86' I. Figuigui T. Thomsen
  14. 86' N. Stolshoj G. Larsen
  15. FT3-0

Đội hình

FC Fredericia HLV: Michael Hansen
  1. 90V. Birkso
  2. 12S. Crone
  3. 4J. Kudsk
  4. 5F. Rieper
  5. 16L. Dauerhoj
  6. 20D. Haarbo▼ 79'
  7. 6F. Winther▼ 37'
  8. 17N. Thomsen▼ 79'
  9. 14A. Dahl
  10. 10E. Simonsen▼ 60'
  11. 11E. Hansborg

Dự bị 5

  1. 31A. Gulstorff Pedersen
  2. 13W. Madsen▲ 60'
  3. 15M. Ladefoged▲ 79'
  4. 19E. Dall▲ 37'
  5. 21O. Vest▲ 79'
HB Køge HLV: Nicklas Pedersen
  1. 1N. Sommergaard
  2. 23M. Westergren▼ 22'
  3. 22M. Jakobsen
  4. 6R. Brodersen
  5. 24M. Schutt▼ 74'
  6. 7M. Jensen
  7. 8M. Romer
  8. 4S. Hald
  9. 11M. Warming▼ 74'
  10. 28G. Larsen▼ 86'
  11. 9T. Thomsen▼ 86'

Dự bị 9

  1. 16C. Mols
  2. 19E. Semovski▲ 74'
  3. 20I. Figuigui▲ 86'
  4. 17L. Achton▲ 74'
  5. 2L. Bust▲ 22'
  6. 10C. Jensen Tue
  7. 18M. Salah
  8. 14V. Sorensen
  9. 27N. Stolshoj▲ 86'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vejle
7 20 - 11 +9 17
2
Hvidovre
7 13 - 6 +7 17
3
FC Fredericia
7 10 - 4 +6 12
4
Hobro
7 10 - 11 -1 12
5
Aalborg
7 7 - 7 0 11
6
Aarhus Fremad
6 7 - 5 +2 9
7
Vendsyssel FF
7 8 - 12 -4 8
8
Kolding IF
6 8 - 9 -1 6
9
AB Copenhagen
7 8 - 9 -1 6
10
Hillerød
7 11 - 13 -2 5
11
Esbjerg
7 8 - 14 -6 4
12
HB Køge
7 4 - 13 -9 3
Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

11Trận đấu10
21Ghi được5
8Thủng lưới16
1.91Bàn thắng mỗi trận0.5
6Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn3
16Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu