HB Køge
3 : 4
FT · Hiệp một 2:3
·
FC Fredericia

HB Køge vs FC Fredericia

Tỷ số chung cuộc: HB Køge 3-4 FC Fredericia tại 1. Division, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: HB Køge thắng 1, hòa 2, FC Fredericia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 8
Sân vận động
Capelli Sport Stadion, Koge
Phong độ
LLDDD HB Køge
WDLLW FC Fredericia
  1. 20' W. Madsen
  2. 22' 0-1 A. Muçolli · A. Bøndergaard
  3. 38' G. Çulhacı · J. Rothmann 1-1
  4. 45'+2 1-2 G. Marcussen
  5. 45'+5 M. Jensen · J. Rothmann 2-2
  6. 45'+7 2-3 G. Marcussen
  7. HT2-3
  8. 46' M. Jakobsen S. Larsen
  9. 46' N. Jakobsen G. Çulhacı
  10. 54' O. Buch D. Kristjánsson
  11. 63' Y. Dhaflaoui G. Larsen
  12. 63' C. Jensen A. Gøthler
  13. 66' M. Jensen
  14. 71' S. Jalaei J. Rothmann
  15. 73' M. Chacon
  16. 74' D. Haarbo W. Madsen
  17. 74' P. Egelund A. Bøndergaard
  18. 84' E. Dall A. Muçolli
  19. 84' J. Kudsk A. Dahl
  20. 90'+1 B. Bayrak
  21. 90'+3 2-4 G. Marcussen11m
  22. 90'+7 M. Gudmann 3-4
  23. FT3-4

Đội hình

HB Køge HLV: N. Pedersen
  1. 1B. Bayrak
  2. 5G. Çulhacı ▼ 46'
  3. 2M. Gudmann
  4. 4H. Bonnesen
  5. 3S. Larsen ▼ 46'
  6. 7M. Jensen
  7. 6M. Chacón
  8. 28G. Larsen ▼ 63'
  9. 26J. Arias
  10. 11J. Rothmann ▼ 71'
  11. 33A. Gøthler ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 22M. Jakobsen ▲ 46'
  2. 21N. Jakobsen ▲ 46'
  3. 9Y. Dhaflaoui ▲ 63'
  4. 10C. Jensen ▲ 63'
  5. 30S. Jalaei ▲ 71'
  6. 12D. Talyspaev
  7. 14P. Weah
  8. 24J. Lawrence
  9. 8M. Khan
FC Fredericia HLV: M. Hansen
  1. 90V. Birksø
  2. 18J. Juelsgård
  3. 14A. Dahl ▼ 84'
  4. 5F. Rieper
  5. 17D. Kristjánsson ▼ 54'
  6. 21J. Lindekilde
  7. 7G. Marcussen
  8. 13W. Madsen ▼ 74'
  9. 8J. Jessen
  10. 98A. Muçolli ▼ 84'
  11. 16A. Bøndergaard ▼ 74'

Dự bị 8

  1. 97O. Buch ▲ 54'
  2. 20D. Haarbo ▲ 74'
  3. 9P. Egelund ▲ 74'
  4. 19E. Dall ▲ 84'
  5. 4J. Kudsk ▲ 84'
  6. 2D. Thøgersen
  7. 23M. Eriksen
  8. 3A. Andersen

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Odense
22 48 - 22 +26 49
2
FC Fredericia
22 44 - 26 +18 40
3
AC Horsens
22 38 - 29 +9 40
5
Hvidovre
32 33 - 35 -2 45
5
Kolding IF
22 21 - 13 +8 34
6
Esbjerg
22 40 - 35 +5 34
7
Hillerød
22 34 - 28 +6 32
8
Hobro
22 30 - 38 -8 26
9
B 93
22 25 - 43 -18 23
10
HB Køge
22 25 - 41 -16 22
11
Vendsyssel FF
22 25 - 37 -12 20
12
Roskilde
22 19 - 43 -24 13
Promotion Group Relegation Round

So sánh

43Trận đấu44
56Ghi được86
74Thủng lưới60
1.3Bàn thắng mỗi trận1.95
8Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu