Lyngby
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Esbjerg

Lyngby vs Esbjerg

Tỷ số chung cuộc: Lyngby 2-0 Esbjerg tại 1. Division, 21 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lyngby thắng 6, hòa 2, Esbjerg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 17
Sân vận động
Lyngby Stadion, Lyngby
Phong độ
DLWDW Lyngby
LLWLL Esbjerg
  1. 20' G. Mortensen · O. Buur 1-0
  2. 37' I. Thorvaldsson
  3. HT1-0
  4. 61' T. Stagaard
  5. 66' J. Ankersen R. Gyamfi
  6. 66' P. Bjur M. Hansen
  7. 67' L. Racic T. Storm
  8. 74' J. Cornelius W. Steindorsson
  9. 74' M. Kaarsbo S. Colyn
  10. 78' J. Buus T. Stagaard
  11. 79' J. Cornelius · G. Fraulo 2-0
  12. 86' M. Hebo G. Fraulo
  13. 86' J. Lucena J. Kolawole
  14. 86' N. Strandby L. Vigen
  15. 87' F. Gytkjaer I. Thorvaldsson
  16. 90'+7 M. Ivancevic
  17. FT2-0

Đội hình

Lyngby HLV: Dan Brimsvik
  1. 1J. Aegidius
  2. 2O. Buur
  3. 5M. Ivancevic
  4. 24T. Storm ▼ 67'
  5. 25G. Mortensen
  6. 19G. Fraulo ▼ 86'
  7. 22P. Langhoff
  8. 13Dani
  9. 7S. Colyn ▼ 74'
  10. 10I. Thorvaldsson ▼ 87'
  11. 17W. Steindorsson ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 4L. Racic ▲ 67'
  2. 6B. Blume
  3. 8M. Hebo ▲ 86'
  4. 11M. Warming
  5. 16J. Meyer
  6. 18J. Cornelius ▲ 74'
  7. 20M. Kaarsbo ▲ 74'
  8. 21O. Snorre
  9. 26F. Gytkjaer ▲ 87'
Esbjerg HLV: Sancheev Manoharan
  1. 21R. McCrorie
  2. 4P. Tjornelund
  3. 3A. Skipper
  4. 15T. Stagaard ▼ 78'
  5. 5A. Troelsen
  6. 12A. Lausen
  7. 18M. Hansen ▼ 66'
  8. 14J. Kolawole ▼ 86'
  9. 6L. Vigen ▼ 86'
  10. 10R. Gyamfi ▼ 66'
  11. 80M. Brajanac

Dự bị 9

  1. 2J. Buus ▲ 78'
  2. 8M. Maden
  3. 9J. Ankersen ▲ 66'
  4. 11P. Bjur ▲ 66'
  5. 16K. Kristensen
  6. 17J. Lucena ▲ 86'
  7. 27B. Baldursson
  8. 39N. Strandby ▲ 86'
  9. 40E. Larsen

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lyngby
32 69 - 36 +33 60
4
Esbjerg
22 32 - 29 +3 37
4
Hillerød
32 42 - 43 -1 50
5
Hvidovre
32 43 - 39 +4 46
6
AC Horsens
22 26 - 24 +2 30
6
Kolding IF
32 37 - 40 -3 38
7
Aalborg
22 33 - 31 +2 28
8
B 93
22 26 - 36 -10 28
9
Aarhus Fremad
22 32 - 27 +5 27
10
Hobro
22 22 - 31 -9 25
11
HB Køge
22 26 - 41 -15 20
12
Middelfart
22 21 - 44 -23 12
Thăng hạng Promotion round Relegation Round

So sánh

40Trận đấu44
82Ghi được63
47Thủng lưới57
2.05Bàn thắng mỗi trận1.43
13Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn23
48Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu