Lyngby
5 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Esbjerg

Lyngby vs Esbjerg

Tỷ số chung cuộc: Lyngby 5-0 Esbjerg tại 1. Division, 24 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Lyngby thắng 3, hòa 0, Esbjerg thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Promotion Group · Vòng 27
Phong độ
DLWDW Lyngby
LLWLL Esbjerg
  1. 13' J. Foss
  2. 14' S. Colyn 1-0
  3. 20' J. Thomasen
  4. 34' N. Pierre · L. Sandgrav 2-0
  5. 42' Dani · S. Colyn 3-0
  6. HT3-0
  7. 46' L. Vigen M. Maden
  8. 46' M. Kaarsbo J. Thomasen
  9. 46' A. Sonderskov A. Skipper
  10. 46' M. Hansen J. Kolawole
  11. 52' R. Tytens
  12. 64' M. Ivancevic N. Pierre
  13. 64' N. Mouritsen R. Tytens
  14. 67' A. Bondergaard · L. Sandgrav 4-0
  15. 68' J. H. Bennedsgaard L. From
  16. 73' B. Blume A. Bondergaard
  17. 83' J. Lucena P. Tjornelund
  18. 84' M. Warming L. Sandgrav
  19. 90' S. Colyn · G. Fraulo 5-0
  20. FT5-0

Đội hình

Lyngby HLV: Dan Brimsvik
  1. 1J. Aegidius
  2. 24T. Storm
  3. 30M. Fischer
  4. 12N. Pierre ▼ 64'
  5. 25R. Tytens ▼ 64'
  6. 19G. Fraulo
  7. 13Dani
  8. 18J. Thomasen ▼ 46'
  9. 14L. Sandgrav ▼ 84'
  10. 16A. Bondergaard ▼ 73'
  11. 7S. Colyn

Dự bị 8

  1. 21O. Snorre
  2. 15N. Mouritsen ▲ 64'
  3. 3D. Warmerdam
  4. 9M. Abubakari
  5. 6B. Blume ▲ 73'
  6. 11M. Warming ▲ 84'
  7. 5M. Ivancevic ▲ 64'
  8. 20M. Kaarsbo ▲ 46'
Esbjerg HLV: Sancheev Manoharan
  1. 21R. McCrorie
  2. 4P. Tjornelund ▼ 83'
  3. 3A. Skipper ▼ 46'
  4. 25W. Renecke
  5. 5J. Foss
  6. 19S. Strand
  7. 14J. Kolawole ▼ 46'
  8. 12A. Lausen
  9. 8M. Maden ▼ 46'
  10. 7L. From ▼ 68'
  11. 80M. Brajanac

Dự bị 9

  1. 16K. Kristensen
  2. 15A. Sonderskov ▲ 46'
  3. 40E. Larsen
  4. 6L. Vigen ▲ 46'
  5. 22B. Hvidt
  6. 37A. Ammitzboll
  7. 18M. Hansen ▲ 46'
  8. 17J. Lucena ▲ 83'
  9. 35J. H. Bennedsgaard ▲ 68'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lyngby
32 69 - 36 +33 60
4
Esbjerg
22 32 - 29 +3 37
4
Hillerød
32 42 - 43 -1 50
5
Hvidovre
32 43 - 39 +4 46
6
AC Horsens
22 26 - 24 +2 30
6
Kolding IF
32 37 - 40 -3 38
7
Aalborg
22 33 - 31 +2 28
8
B 93
22 26 - 36 -10 28
9
Aarhus Fremad
22 32 - 27 +5 27
10
Hobro
22 22 - 31 -9 25
11
HB Køge
22 26 - 41 -15 20
12
Middelfart
22 21 - 44 -23 12
Thăng hạng Promotion round Relegation Round

So sánh

40Trận đấu44
82Ghi được63
47Thủng lưới57
2.05Bàn thắng mỗi trận1.43
13Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn23
48Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu