AC Horsens vs Hvidovre
Tỷ số chung cuộc: AC Horsens 2-1 Hvidovre tại 1. Division, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Horsens thắng 3, hòa 6, Hvidovre thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 13
- Sân vận động
- Nordstern Arena Horsens, Horsens
- Phong độ
- WWLWW AC Horsens
- WWDWW Hvidovre
- 5' S. Pingel · J. Madsen 1-0
- HT1-0
- 53' E. Frederiksen · S. Hausner 2-0
- 54' 2-1 A. Smed
- 57' ▲ S. Makienok ▼ M. Spelmann
- 62' ▲ O. Kjærgaard ▼ K. Karikari
- 67' ▲ J. Adjei-Broni ▼ J. Singh
- 69' ▲ A. Herdonsson ▼ F. Christensen
- 86' ▲ M. Fredslund ▼ C. Jakobsen
- 86' ▲ J. Gemmer ▼ F. Krogstad
- 90' ▲ M. Egho ▼ E. Frederiksen
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Delač
- 25M. Kallesøe
- 4S. Hausner
- 24O. Kolskogen
- 12C. Tapé
- 22E. Frederiksen ▼ 90'
- 18F. Christensen ▼ 69'
- 20K. Lusavec
- 14J. Madsen
- 11S. Pingel
- 21K. Karikari ▼ 62'
Dự bị 9
- 15O. Kjærgaard ▲ 62'
- 17A. Herdonsson ▲ 69'
- 45M. Egho ▲ 90'
- 34F. Roslyng
- 19M. Larsen
- 9M. Hyseni
- 33A. Ludwig
- 32A. Moro
- 31A. Hoff
- 1F. Đukić
- 2D. Stenderup
- 5M. Olsen
- 23N. Clausen
- 15A. Iljazovski
- 10M. Spelmann ▼ 57'
- 14C. Jakobsen ▼ 86'
- 88F. Krogstad ▼ 86'
- 22A. Smed
- 9F. Høgh
- 7J. Singh ▼ 67'
Dự bị 8
- 24S. Makienok ▲ 57'
- 16J. Adjei-Broni ▲ 67'
- 30M. Fredslund ▲ 86'
- 6J. Gemmer ▲ 86'
- 29A. Ravn
- 8M. Gehrt
- 28N. Jungvig
- 17M. Papuga
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 22 | +26 | 49 | |
| 2 | 22 | 44 - 26 | +18 | 40 | |
| 3 | 22 | 38 - 29 | +9 | 40 | |
| 5 | 32 | 33 - 35 | -2 | 45 | |
| 5 | 22 | 21 - 13 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 40 - 35 | +5 | 34 | |
| 7 | 22 | 34 - 28 | +6 | 32 | |
| 8 | 22 | 30 - 38 | -8 | 26 | |
| 9 | 22 | 25 - 43 | -18 | 23 | |
| 10 | 22 | 25 - 41 | -16 | 22 | |
| 11 | 22 | 25 - 37 | -12 | 20 | |
| 12 | 22 | 19 - 43 | -24 | 13 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
42Trận đấu42
62Ghi được58
67Thủng lưới53
1.48Bàn thắng mỗi trận1.38
10Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai27