Vendsyssel FF
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Fredericia

Vendsyssel FF vs FC Fredericia

Tỷ số chung cuộc: Vendsyssel FF 1-4 FC Fredericia tại 1. Division, 24 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vendsyssel FF thắng 1, hòa 2, FC Fredericia thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Promotion Round · Vòng 9
Sân vận động
Nord Energi Arena, Hjorring
Phong độ
LWWWL Vendsyssel FF
WDLLW FC Fredericia
  1. 32' K. Lunding G. Dahl
  2. 42' 0-1 A. Dahl · E. Dall
  3. HT0-1
  4. 46' M. Haarup P. Rejnhold
  5. 59' S. Baekgard
  6. 61' 0-2 E. Dall · C. Gammelgaard
  7. 64' F. Børsting R. Thellufsen
  8. 65' 0-3 L. Hetemi · C. Gammelgaard
  9. 68' F. Borsting
  10. 79' R. Schwartz E. Dall
  11. 79' M. Juhl F. Carstensen
  12. 79' M. Wohlgemuth S. Bækgård
  13. 80' M. Hannesbo O. Buch
  14. 81' M. Greve · O. Jebali 1-3
  15. 87' P. Egelund J. Brinch
  16. 88' O. Ohlenschlaeger
  17. 90'+3 1-4 P. Egelund · J. Juelsgård
  18. FT1-4

Đội hình

Vendsyssel FF HLV: B. Zinck
  1. 16O. Linnér
  2. 5M. Greve
  3. 12R. Frantsen
  4. 3P. Rejnhold ▼ 46'
  5. 44T. Hartzell
  6. 34O. Jebali
  7. 22R. Thellufsen ▼ 64'
  8. 25G. Dahl ▼ 32'
  9. 20O. Øhlenschlæger
  10. 7L. Jensen
  11. 97O. Buch ▼ 80'

Dự bị 8

  1. 14K. Lunding ▲ 32'
  2. 27M. Haarup ▲ 46'
  3. 6F. Børsting ▲ 64'
  4. 11M. Hannesbo ▲ 80'
  5. 32K. Kjellingbro
  6. 13M. Eriksen
  7. 31A. Rise Kristiansen
  8. 28D. Pisaturo
FC Fredericia HLV: M. Hansen
  1. 1M. Lamhauge
  2. 18J. Juelsgård
  3. 3J. Brinch ▼ 87'
  4. 4M. Fischer
  5. 20S. Bækgård ▼ 79'
  6. 24L. Hetemi
  7. 21S. Berger
  8. 14A. Dahl
  9. 12F. Carstensen ▼ 79'
  10. 19E. Dall ▼ 79'
  11. 17C. Gammelgaard

Dự bị 5

  1. 16R. Schwartz ▲ 79'
  2. 5M. Juhl ▲ 79'
  3. 8M. Wohlgemuth ▲ 79'
  4. 9P. Egelund ▲ 87'
  5. 33F. Mehder

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Aalborg
32 66 - 38 +28 65
2
Sonderjyske
22 58 - 24 +34 49
4
FC Fredericia
32 46 - 42 +4 47
5
Kolding IF
22 34 - 32 +2 33
6
Hobro
22 26 - 24 +2 33
6
Vendsyssel FF
32 45 - 50 -5 43
7
Hillerød
22 39 - 32 +7 30
8
B 93
22 26 - 37 -11 28
9
AC Horsens
22 28 - 35 -7 25
10
HB Køge
22 24 - 50 -26 18
11
Næstved Boldklub
22 25 - 42 -17 14
12
FC Helsingor
22 23 - 46 -23 12
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round

So sánh

41Trận đấu49
58Ghi được91
63Thủng lưới69
1.41Bàn thắng mỗi trận1.86
12Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn29
24Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu