Vendsyssel FF
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Fredericia

Vendsyssel FF vs FC Fredericia

Tỷ số chung cuộc: Vendsyssel FF 0-2 FC Fredericia tại 1. Division, 1 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vendsyssel FF thắng 1, hòa 2, FC Fredericia thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 8
Sân vận động
Nord Energi Arena, Hjorring
Phong độ
LWWWL Vendsyssel FF
WDLLW FC Fredericia
  1. HT0-0
  2. 48' C. Lange
  3. 57' L. Hetemi M. Juhl
  4. 64' T. Bach S. Berger
  5. 64' N. Ritter F. Christensen
  6. 64' N. Røjkjær G. Marcussen
  7. 66' 0-1 N. Ritter · A. Jakobsen
  8. 70' M. Haarup E. Nielsen
  9. 70' M. Hannesbo O. Buch
  10. 79' Z. Dalügge L. Jensen
  11. 79' B. Rolland M. Greve
  12. 84' Z. Dalugge
  13. 86' B. Smales-Braithwaite O. Øhlenschlæger
  14. 88' J. Brinch N. Ritter
  15. 90'+3 A. Okosun
  16. 90'+2 0-2 E. Simonsen · F. Carstensen
  17. FT0-2

Đội hình

Vendsyssel FF HLV: H. Pedersen
  1. 1M. Bundgaard
  2. 5M. Greve ▼ 79'
  3. 12R. Frantsen
  4. 17E. Nielsen ▼ 70'
  5. 34O. Jebali
  6. 8A. Simon Okosun
  7. 10C. Lange
  8. 20O. Øhlenschlæger ▼ 86'
  9. 7L. Jensen ▼ 79'
  10. 97O. Buch ▼ 70'
  11. 9L. Steffensen

Dự bị 9

  1. 27M. Haarup ▲ 70'
  2. 11M. Hannesbo ▲ 70'
  3. 19Z. Dalügge ▲ 79'
  4. 6B. Rolland ▲ 79'
  5. 23B. Smales-Braithwaite ▲ 86'
  6. 25G. Dahl
  7. 3M. Jakobsen
  8. 13M. Eriksen
  9. 15M. Christiansen
FC Fredericia HLV: M. Hansen
  1. 1V. Birksø
  2. 18J. Juelsgård
  3. 5M. Juhl ▼ 57'
  4. 4M. Fischer
  5. 8M. Wohlgemuth
  6. 7G. Marcussen ▼ 64'
  7. 15E. Simonsen
  8. 14F. Christensen ▼ 64'
  9. 21S. Berger ▼ 64'
  10. 11A. Jakobsen
  11. 12F. Carstensen

Dự bị 9

  1. 24L. Hetemi ▲ 57'
  2. 16T. Bach ▲ 64'
  3. 2N. Ritter ▲ 64'
  4. 10N. Røjkjær ▲ 64'
  5. 3J. Brinch ▲ 88'
  6. 19E. Dall
  7. 6J. Gertsen
  8. 22J. Jessen
  9. 33F. Mehder

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Aalborg
32 66 - 38 +28 65
2
Sonderjyske
22 58 - 24 +34 49
4
FC Fredericia
32 46 - 42 +4 47
5
Kolding IF
22 34 - 32 +2 33
6
Hobro
22 26 - 24 +2 33
6
Vendsyssel FF
32 45 - 50 -5 43
7
Hillerød
22 39 - 32 +7 30
8
B 93
22 26 - 37 -11 28
9
AC Horsens
22 28 - 35 -7 25
10
HB Køge
22 24 - 50 -26 18
11
Næstved Boldklub
22 25 - 42 -17 14
12
FC Helsingor
22 23 - 46 -23 12
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round

So sánh

41Trận đấu49
58Ghi được91
63Thủng lưới69
1.41Bàn thắng mỗi trận1.86
12Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn29
24Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu