HB Køge
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vejle

HB Køge vs Vejle

Tỷ số chung cuộc: HB Køge 0-0 Vejle tại 1. Division, 24 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HB Køge thắng 3, hòa 4, Vejle thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 19
Sân vận động
Capelli Sport Stadion, Koge
Trọng tài
S. F. Aagerup
Phong độ
LDDDD HB Køge
WWDWD Vejle
  1. 13' O. Nielsen
  2. 44' G. Onugkha
  3. HT0-0
  4. 58' C. Gedsted
  5. 65' C. Gammelgaard K. Kirkegaard
  6. 65' A. Bredahl G. Onugkha
  7. 71' Y. Salech Z. Dalügge
  8. 72' C. Jørgensen A. Bengtsson
  9. 77' T. Gundelund M. Elvius
  10. 77' A. Bušuladžić H. Barry
  11. 80' R. Albentosa
  12. 81' Y. Salech
  13. 85' P. Larsen J. Trenskow
  14. 87' F. Bay C. Weberg
  15. FT0-0

Đội hình

HB Køge HLV: D. Agger
  1. 1O. Snorre
  2. 4N. Cavnić
  3. 6A. Bengtsson ▼ 72'
  4. 2C. Weberg ▼ 87'
  5. 5C. Gedsted
  6. 7M. Jensen
  7. 8L. Walta
  8. 18J. Trenskow ▼ 85'
  9. 13W. Madsen
  10. 11J. Rothmann
  11. 17Z. Dalügge ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 9Y. Salech ▲ 71'
  2. 24C. Jørgensen ▲ 72'
  3. 10P. Larsen ▲ 85'
  4. 3F. Bay ▲ 87'
  5. 12F. Mehder
  6. 19A. Arshad
  7. 25E. Semovski
Vejle HLV: I. Prelec
  1. 12N. Trott
  2. 3M. Albornoz
  3. 6Albentosa
  4. 59M. Elvius ▼ 77'
  5. 4O. Provstgaard
  6. 5H. Barry ▼ 77'
  7. 60S. Ezatolahi
  8. 15E. Ofori
  9. 11A. Muçolli
  10. 10K. Kirkegaard ▼ 65'
  11. 9G. Onugkha ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 37C. Gammelgaard ▲ 65'
  2. 52A. Bredahl ▲ 65'
  3. 14T. Gundelund ▲ 77'
  4. 8A. Bušuladžić ▲ 77'
  5. 7M. Drammeh
  6. 1L. Hägg-Johansson
  7. 13S. Velkov
  8. 25T. Lauritsen
  9. 22V. Arsić

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vejle
22 47 - 20 +27 50
2
Hvidovre
22 50 - 28 +22 44
4
Sonderjyske
22 41 - 29 +12 35
5
Vendsyssel FF
22 35 - 31 +4 33
6
FC Helsingor
32 47 - 56 -9 42
6
Næstved Boldklub
22 32 - 26 +6 32
7
Hillerød
22 29 - 35 -6 31
8
HB Køge
22 29 - 33 -4 25
9
Hobro
22 19 - 30 -11 23
10
Fremad Amager
22 26 - 44 -18 23
11
FC Fredericia
22 29 - 40 -11 21
12
Nykobing FC
22 26 - 44 -18 17
Promotion Group Relegation Round

So sánh

40Trận đấu42
63Ghi được77
66Thủng lưới37
1.58Bàn thắng mỗi trận1.83
10Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu