Vejle vs HB Køge
Tỷ số chung cuộc: Vejle 1-2 HB Køge tại 1. Division, 3 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vejle thắng 3, hòa 4, HB Køge thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 8
- Sân vận động
- Vejle Stadion, Vejle
- Trọng tài
- S. F. Aagerup
- Phong độ
- WDWDL Vejle
- LDDDD HB Køge
- 44' D. Emmanouilidis
- 45'+2 M. Elvius
- HT0-0
- 46' M. Elvius · M. Albornoz 1-0
- 51' S. Velkov
- 57' 1-1 O. Buch · N. Cavnić
- 64' ▲ A. Muçolli ▼ D. Emmanouilidis
- 64' ▲ H. Barry ▼ M. Drammeh
- 66' C. Jorgensen
- 72' ▲ A. Bušuladžić ▼ Albentosa
- 76' F. Bay
- 85' J. Rothmann
- 87' ▲ A. Ponce ▼ R. Sukuta-Pasu
- 88' ▲ S. Ezatolahi ▼ E. Ofori
- 90'+5 O. Nielsen
- 90'+5 Y. Salech
- 90'+6 J. Jensen-Abbew
- 90'+1 ▲ L. Gordinho ▼ F. Bay
- 90'+6 ▲ A. Arshad ▼ J. Rothmann
- 90'+4 ▲ J. Trenskow ▼ J. Adedeji
- 90'+8 1-2 Y. Salech
- FT1-2
Đội hình
- 1L. Hägg-Johansson
- 3M. Albornoz
- 6Albentosa ▼ 72'
- 13S. Velkov
- 59M. Elvius
- 4O. Provstgaard
- 15E. Ofori ▼ 88'
- 7M. Drammeh ▼ 64'
- 10K. Kirkegaard
- 19R. Sukuta-Pasu ▼ 87'
- 17D. Emmanouilidis ▼ 64'
Dự bị 9
- 11A. Muçolli ▲ 64'
- 5H. Barry ▲ 64'
- 8A. Bušuladžić ▲ 72'
- 9A. Ponce ▲ 87'
- 60S. Ezatolahi ▲ 88'
- 12N. Trott
- 14T. Gundelund
- 37C. Gammelgaard
- 22V. Arsić
- 1O. Snorre
- 4N. Cavnić
- 10P. Larsen
- 3F. Bay ▼ 90'
- 17O. Buch
- 2J. Jensen-Abbew
- 7M. Jensen
- 24C. Jørgensen
- 11J. Rothmann ▼ 90'
- 14J. Adedeji ▼ 90'
- 9Y. Salech
Dự bị 8
- 5L. Gordinho ▲ 90'
- 19A. Arshad ▲ 90'
- 18J. Trenskow ▲ 90'
- 13W. Madsen
- 23O. Lassen
- 29M. Kruuse
- 35A. Hansen
- 28E. Nsungusi
Thống kê
04
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 20 | +27 | 50 | |
| 2 | 22 | 50 - 28 | +22 | 44 | |
| 4 | 22 | 41 - 29 | +12 | 35 | |
| 5 | 22 | 35 - 31 | +4 | 33 | |
| 6 | 32 | 47 - 56 | -9 | 42 | |
| 6 | 22 | 32 - 26 | +6 | 32 | |
| 7 | 22 | 29 - 35 | -6 | 31 | |
| 8 | 22 | 29 - 33 | -4 | 25 | |
| 9 | 22 | 19 - 30 | -11 | 23 | |
| 10 | 22 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 11 | 22 | 29 - 40 | -11 | 21 | |
| 12 | 22 | 26 - 44 | -18 | 17 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
42Trận đấu40
77Ghi được63
37Thủng lưới66
1.83Bàn thắng mỗi trận1.58
19Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn25
46Hiệp hai37