FK Viktoria Žižkov
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Baník Ostrava II

FK Viktoria Žižkov vs FC Baník Ostrava II

Tỷ số chung cuộc: FK Viktoria Žižkov 2-2 FC Baník Ostrava II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FK Viktoria Žižkov thắng 2, hòa 1, FC Baník Ostrava II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 24
Phong độ
LWLDL FK Viktoria Žižkov
LWLWD FC Baník Ostrava II
  1. 14' D. Gembicky R. Reiter
  2. 20' M. Jirasek 1-0
  3. 29' 1-1 E. Sehic
  4. HT1-1
  5. 57' A. Batioja
  6. 62' V. Skrkon S. Drozd
  7. 71' M. Hruby
  8. 72' D. Rehacek T. Sirotek
  9. 72' J. Okebugwu R. Nogha
  10. 72' J. Micek L. Dvoracek
  11. 77' 1-2 V. Skrkon
  12. 79' J. Okebugwu
  13. 83' R. Obal V. Prosek
  14. 83' V. Patka A. Toula
  15. 83' P. Brandner
  16. 89' M. Kulyk M. Temel
  17. 90' V. Patka 2-2
  18. FT2-2

Đội hình

FK Viktoria Žižkov HLV: Jindrich Tichai
  1. 1D. Koran
  2. 4M. Ambler
  3. 7R. Reiter ▼ 14'
  4. 8M. Jirasek
  5. 11A. Toula ▼ 83'
  6. 12V. Prosek ▼ 83'
  7. 14A. Petrak
  8. 15M. Honig
  9. 18A. Batioja
  10. 23M. Novy
  11. 33R. Kejval

Dự bị 9

  1. 3R. Obal ▲ 83'
  2. 5V. Patka ▲ 83'
  3. 10D. Gembicky ▲ 14'
  4. 13Z. Ondrasek
  5. 17D. Fisl
  6. 19P. Brandner ▲ 83'
  7. 24J. Divisek
  8. 25M. Marandici
  9. 30J. Havranek
FC Baník Ostrava II HLV: Josef Dvornik
  1. 60M. Hruby
  2. 4P. Mekota
  3. 5R. Nogha ▼ 72'
  4. 7L. Dvoracek ▼ 72'
  5. 8T. Frydl
  6. 11E. Sehic
  7. 16D. Simersky
  8. 18M. Temel ▼ 89'
  9. 21T. Sirotek ▼ 72'
  10. 24P. Jaron
  11. 44S. Drozd ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 33R. Vavrik
  2. 9D. Holan
  3. 10V. Skrkon ▲ 62'
  4. 13L. Laine
  5. 25D. Rehacek ▲ 72'
  6. 26J. Okebugwu ▲ 72'
  7. 38S. Vlna
  8. 40M. Kulyk ▲ 89'
  9. 42J. Micek ▲ 72'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu34
51Ghi được56
72Thủng lưới42
1.31Bàn thắng mỗi trận1.65
7Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu