FK Viktoria Žižkov
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Baník Ostrava II

FK Viktoria Žižkov vs FC Baník Ostrava II

Tỷ số chung cuộc: FK Viktoria Žižkov 0-1 FC Baník Ostrava II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 2 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FK Viktoria Žižkov thắng 2, hòa 1, FC Baník Ostrava II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 9
Sân vận động
eFotbal aréna, Praha
Phong độ
LWLDL FK Viktoria Žižkov
WLWDW FC Baník Ostrava II
  1. 28' 0-1 R. Nogha
  2. HT0-1
  3. 51' D. Fisl
  4. 60' M. Honig
  5. 62' A. Batioja
  6. 65' V. Prošek M. Hönig
  7. 74' D. Gembický A. Batioja
  8. 74' D. Sixta D. Klusák
  9. 74' J. Sodoma A. Vaníček
  10. 74' E. Ogbu R. Nogha
  11. 77' R. Šudák P. Jaroň
  12. 82' R. Sudak
  13. 83' V. Prosek
  14. 85' J. Sodoma
  15. 86' E. Ogbu
  16. 87' J. Tregler A. Petrák
  17. 90'+2 Z. Riha
  18. 90' M. Temel A. Komljenović
  19. FT0-1

Đội hình

FK Viktoria Žižkov HLV: M. Horňák
  1. M. Melichar
  2. M. Richter
  3. D. Klusák ▼ 74'
  4. D. Fišl
  5. D. Broukal
  6. M. Jirásek
  7. A. Batioja ▼ 74'
  8. A. Vaníček ▼ 74'
  9. M. Hönig ▼ 65'
  10. A. Petrák ▼ 87'
  11. T. Necid

Dự bị 5

  1. V. Prošek ▲ 65'
  2. D. Gembický ▲ 74'
  3. D. Sixta ▲ 74'
  4. J. Sodoma ▲ 74'
  5. J. Tregler ▲ 87'
FC Baník Ostrava II HLV: J. Dvorník
  1. M. Gergela
  2. A. Munksgaard
  3. P. Měkota
  4. D. Krupička
  5. A. Komljenović ▼ 90'
  6. I. Fomba
  7. P. Jaroň ▼ 77'
  8. R. Nogha ▼ 74'
  9. D. Holaň
  10. Z. Říha
  11. D. Kašpárek

Dự bị 3

  1. E. Ogbu ▲ 74'
  2. R. Šudák ▲ 77'
  3. M. Temel ▲ 90'

Thống kê

05
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zlin
30 45 - 14 +31 71
2
Chrudim
30 47 - 30 +17 53
3
Vyškov
30 33 - 24 +9 46
4
Táborsko
30 34 - 30 +4 41
5
AC Sparta Praha II
30 41 - 39 +2 40
6
Vlašim
30 43 - 39 +4 40
7
FC Zbrojovka Brno
30 39 - 41 -2 39
8
Artis
30 31 - 35 -4 39
9
FK Viktoria Žižkov
30 51 - 49 +2 39
10
Vysočina Jihlava
30 35 - 39 -4 37
11
SK Slavia Praha II
30 41 - 37 +4 37
12
Prostějov
30 31 - 42 -11 37
13
Opava
30 29 - 39 -10 36
14
FC Baník Ostrava II
30 35 - 46 -11 34
15
Varnsdorf
30 39 - 47 -8 32
16
Sigma Olomouc II
30 31 - 54 -23 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu39
100Ghi được57
81Thủng lưới56
2.04Bàn thắng mỗi trận1.46
7Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn23
49Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu