FC Baník Ostrava II
3 : 4
FT · Hiệp một 1:3
·
FK Viktoria Žižkov

FC Baník Ostrava II vs FK Viktoria Žižkov

Tỷ số chung cuộc: FC Baník Ostrava II 3-4 FK Viktoria Žižkov tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 16 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Baník Ostrava II thắng 2, hòa 1, FK Viktoria Žižkov thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 23
Sân vận động
Městský stadion - Vítkovice Aréna, Ostrava
Phong độ
LWLWD FC Baník Ostrava II
LWLDL FK Viktoria Žižkov
  1. 2' D. Broukal
  2. 7' A. Komljenović 1-0
  3. 12' 1-1 D. Broukal
  4. 21' D. Owusu
  5. 25' 1-2 D. Klusák
  6. 32' 1-3 D. Gembický
  7. HT1-3
  8. 46' R. Šudák D. Krupička
  9. 46' J. Pira D. Owusu
  10. 46' M. Havran D. Látal
  11. 55' 1-4 M. Hönig
  12. 60' M. Šubert 2-4
  13. 64' M. Temel
  14. 68' O. Chvěja M. Šubert
  15. 72' D. Holan
  16. 74' V. Prošek D. Gembický
  17. 77' J. Pira 3-4
  18. 85' E. Ogbu D. Holaň
  19. 87' J. Tregler
  20. 88' M. Petržela A. Vaníček
  21. 88' A. Batioja M. Hönig
  22. 90'+2 A. Batioja
  23. FT3-4

Đội hình

FC Baník Ostrava II HLV: J. Dvorník
  1. M. Kubný
  2. M. Fukala
  3. J. Míček
  4. D. Krupička ▼ 46'
  5. A. Komljenović
  6. D. Holaň ▼ 85'
  7. M. Temel
  8. A. Bewene
  9. D. Látal ▼ 46'
  10. D. Owusu ▼ 46'
  11. M. Šubert ▼ 68'

Dự bị 5

  1. R. Šudák ▲ 46'
  2. J. Pira ▲ 46'
  3. M. Havran ▲ 46'
  4. O. Chvěja ▲ 68'
  5. E. Ogbu ▲ 85'
FK Viktoria Žižkov HLV: M. Nikl
  1. M. Melichar
  2. J. Tregler
  3. M. Richter
  4. D. Klusák
  5. D. Fišl
  6. D. Broukal
  7. A. Vaníček ▼ 88'
  8. M. Hönig ▼ 88'
  9. A. Petrák
  10. A. Toula
  11. D. Gembický ▼ 74'

Dự bị 3

  1. V. Prošek ▲ 74'
  2. M. Petržela ▲ 88'
  3. A. Batioja ▲ 88'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zlin
30 45 - 14 +31 71
2
Chrudim
30 47 - 30 +17 53
3
Vyškov
30 33 - 24 +9 46
4
Táborsko
30 34 - 30 +4 41
5
AC Sparta Praha II
30 41 - 39 +2 40
6
Vlašim
30 43 - 39 +4 40
7
FC Zbrojovka Brno
30 39 - 41 -2 39
8
Artis
30 31 - 35 -4 39
9
FK Viktoria Žižkov
30 51 - 49 +2 39
10
Vysočina Jihlava
30 35 - 39 -4 37
11
SK Slavia Praha II
30 41 - 37 +4 37
12
Prostějov
30 31 - 42 -11 37
13
Opava
30 29 - 39 -10 36
14
FC Baník Ostrava II
30 35 - 46 -11 34
15
Varnsdorf
30 39 - 47 -8 32
16
Sigma Olomouc II
30 31 - 54 -23 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu49
57Ghi được100
56Thủng lưới81
1.46Bàn thắng mỗi trận2.04
11Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn33
29Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu