FC Baník Ostrava II
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Viktoria Žižkov

FC Baník Ostrava II vs FK Viktoria Žižkov

Tỷ số chung cuộc: FC Baník Ostrava II 0-2 FK Viktoria Žižkov tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Baník Ostrava II thắng 2, hòa 1, FK Viktoria Žižkov thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 10
Phong độ
LWLWD FC Baník Ostrava II
LWLDL FK Viktoria Žižkov
  1. 29' R. Nogha
  2. 32' M. Novy
  3. HT0-0
  4. 62' D. Gembicky R. Reiter
  5. 62' V. Prosek P. Brandner
  6. 70' T. Frydl D. Krupicka
  7. 70' M. Temel G. Kornezos
  8. 71' Z. Ondrasek A. Toula
  9. 71' D. Klusak J. Divisek
  10. 75' 0-1 D. Gembicky
  11. 83' S. Ninac P. Jaron
  12. 83' E. Ogbu D. Latal
  13. 86' Yellow Card
  14. 87' 0-2 V. Prosek
  15. 90' F. Rajcan R. Nogha
  16. 90' E. Biegon M. Honig
  17. FT0-2

Đội hình

FC Baník Ostrava II HLV: Josef Dvornik
  1. 60M. Hruby
  2. 3D. Krupicka ▼ 70'
  3. 4P. Mekota
  4. 5R. Nogha ▼ 90'
  5. 9D. Holan
  6. 13G. Kornezos ▼ 70'
  7. 14S. Komljenovic
  8. 16D. Simersky
  9. 21T. Sirotek
  10. 24P. Jaron ▼ 83'
  11. 43D. Latal ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 30A. Bitta
  2. 8T. Frydl ▲ 70'
  3. 12S. Ninac ▲ 83'
  4. 18M. Temel ▲ 70'
  5. 20F. Rajcan ▲ 90'
  6. 22E. Ogbu ▲ 83'
  7. 39D. Ziska
FK Viktoria Žižkov HLV: Jindrich Tichai
  1. 27J. Sirotnik
  2. 2M. Richter
  3. 7R. Reiter ▼ 62'
  4. 11A. Toula ▼ 71'
  5. 14A. Petrak
  6. 15M. Honig ▼ 90'
  7. 17D. Fisl
  8. 18A. Batioja
  9. 19P. Brandner ▼ 62'
  10. 23M. Novy
  11. 24J. Divisek ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 1S. Jovanoski
  2. 5V. Patka
  3. 8M. Jirasek
  4. 9E. Biegon ▲ 90'
  5. 10D. Gembicky ▲ 62'
  6. 12V. Prosek ▲ 62'
  7. 13Z. Ondrasek ▲ 71'
  8. 20M. Strnad
  9. 22D. Klusak ▲ 71'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu39
56Ghi được51
42Thủng lưới72
1.65Bàn thắng mỗi trận1.31
12Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu